Kết quả Augsburg vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 04/10

Bundesliga 2025-2026 » vòng 6

  • Augsburg vs VfL Wolfsburg: Diễn biến chính

  • 3'
    Noahkai Banks (Assist:Mert Komur) goal 
    1-0
  • 6'
    Noahkai Banks
    1-0
  • 39'
    1-0
    Moritz Jenz
  • 41'
    Dimitris Giannoulis
    1-0
  • 46'
    1-0
     Andreas Skov Olsen
     Dzenan Pejcinovic
  • 46'
    1-0
     Christian Eriksen
     Vinicius de Souza Costa
  • 51'
    Mert Komur (Assist:Chrislain Matsima) goal 
    2-0
  • 63'
    Robin Fellhauer (Assist:Fabian Rieder) goal 
    3-0
  • 65'
    3-1
    goal Adam Daghim (Assist:Mohamed Amoura)
  • 67'
    Mert Komur Goal Disallowed - offside
    3-1
  • 71'
    Anton Kade  
    Dimitris Giannoulis  
    3-1
  • 78'
    3-1
     Lovro Majer
     Mattias Svanberg
  • 79'
    Samuel Essende  
    Elias Saad  
    3-1
  • 84'
    Cedric Zesiger  
    Noahkai Banks  
    3-1
  • Augsburg vs VfL Wolfsburg: Đội hình chính và dự bị

  • Augsburg3-4-2-1
    1
    Finn Dahmen
    40
    Noahkai Banks
    5
    Chrislain Matsima
    17
    Kristijan Jakic
    13
    Dimitris Giannoulis
    8
    Elvis Rexhbecaj
    4
    Han-Noah Massengo
    19
    Robin Fellhauer
    26
    Elias Saad
    32
    Fabian Rieder
    36
    Mert Komur
    17
    Dzenan Pejcinovic
    11
    Adam Daghim
    32
    Mattias Svanberg
    9
    Mohamed Amoura
    27
    Maximilian Arnold
    5
    Vinicius de Souza Costa
    2
    Kilian Fischer
    15
    Moritz Jenz
    4
    Konstantinos Koulierakis
    21
    Joakim Maehle
    1
    Kamil Grabara
    VfL Wolfsburg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Samuel Essende
    30Anton Kade
    16Cedric Zesiger
    22Nediljko Labrovic
    11Ismael Gharbi
    20Alexis Claude Maurice
    21Phillip Tietz
    31Keven Schlotterbeck
    28Aiman Dardari
    Lovro Majer 10
    Christian Eriksen 24
    Andreas Skov Olsen 7
    Sael Kumbedi 26
    Marius Muller 29
    Yannick Gerhardt 31
    Aaron Zehnter 25
    Bence Dardai 8
    Jenson Seelt 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dieter Hecking
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Augsburg vs VfL Wolfsburg: Số liệu thống kê

  • Augsburg
    VfL Wolfsburg
  • Giao bóng trước
  • 10
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 372
    Số đường chuyền
    432
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 3
    Thay người
    3
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    24
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 26
    Long pass
    28
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation