Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth), 01h00 ngày 11/6
Kết quả Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth)
Đối đầu Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth)
Phong độ Gremio (Youth) gần đây
Phong độ Fluminense RJ (Youth) gần đây
Trẻ Brazil 2026: Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth)
-
Giải đấu: Trẻ BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 11/6/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth) trước đây
-
23/05/2025Fluminense RJ (Youth)2 - 1Gremio Youth0 - 1L
-
11/07/2024Fluminense RJ (Youth)3 - 0Gremio Youth1 - 0L
-
05/06/2022Fluminense RJ (Youth)0 - 1Gremio Youth0 - 0W
-
13/10/2021Fluminense RJ (Youth)0 - 1Gremio Youth0 - 0W
-
08/10/2020Gremio Youth0 - 2Fluminense RJ (Youth)0 - 2L
-
17/10/2019Gremio Youth3 - 4Fluminense RJ (Youth)0 - 1L
-
05/07/2018Fluminense RJ (Youth)2 - 3Gremio Youth2 - 2W
-
19/04/2018Gremio Youth2 - 1Fluminense RJ (Youth)0 - 1W
-
13/04/2018Fluminense RJ (Youth)1 - 2Gremio Youth0 - 1W
-
12/12/2017Fluminense RJ (Youth)1 - 1Gremio Youth0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth)
- Thống kê lịch sử đối đầu Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Trẻ Brazil | 7 | 3 | 0 | 4 |
| Cúp trẻ Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cup U20 Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Sao Paulo U20 | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gremio (Youth) vs Fluminense RJ (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (Youth) (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Gremio (Youth) (sân khách) | 7 | 4 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gremio (Youth) thắng
Bại: là số trận Gremio (Youth) thua
Thắng: là số trận Gremio (Youth) thắng
Bại: là số trận Gremio (Youth) thua
BXH Vòng Bảng Trẻ Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gremio (Youth) và Fluminense RJ (Youth) trên Bảng xếp hạng của Trẻ Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Trẻ Brazil 2026:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras (Youth) | 14 | 10 | 4 | 0 | 35 | 17 | 18 | 34 |
| 2 | Vasco da Gama (Youth) | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 13 | 18 | 31 |
| 3 | Cruzeiro (Youth) | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 15 | 13 | 25 |
| 4 | Santos (Youth) | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 15 | 7 | 24 |
| 5 | Botafogo RJ (Youth) | 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 14 | 7 | 24 |
| 6 | Atletico Paranaense (Youth) | 14 | 6 | 4 | 4 | 32 | 24 | 8 | 22 |
| 7 | RB Bragantino Youth | 14 | 6 | 4 | 4 | 36 | 30 | 6 | 22 |
| 8 | Bahia (Youth) | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 21 | 4 | 22 |
| 9 | America MG (Youth) | 14 | 5 | 6 | 3 | 20 | 20 | 0 | 21 |
| 10 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 23 | -2 | 21 |
| 11 | Corinthians Paulista (Youth) | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 18 | 1 | 19 |
| 12 | Sao Paulo (Youth) | 14 | 4 | 6 | 4 | 22 | 22 | 0 | 18 |
| 13 | Vitoria Salvador (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 24 | -8 | 17 |
| 14 | Fluminense RJ (Youth) | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 22 | -2 | 15 |
| 15 | Avai (Youth) | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 30 | -11 | 14 |
| 16 | Fortaleza (Youth) | 14 | 2 | 7 | 5 | 14 | 18 | -4 | 13 |
| 17 | Gremio (Youth) | 14 | 4 | 1 | 9 | 23 | 34 | -11 | 13 |
| 18 | Criciuma SC (Youth) | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 27 | -9 | 11 |
| 19 | Cuiaba (MT) (Youth) | 14 | 3 | 2 | 9 | 10 | 22 | -12 | 11 |
| 20 | Juventude (Youth) | 14 | 1 | 3 | 10 | 12 | 35 | -23 | 6 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes
