Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vitoria Salvador (Youth) vs America MG (Youth), 01h00 ngày 11/6

Trẻ Brazil 2026: Vitoria Salvador (Youth) vs America MG (Youth)

Lịch sử đối đầu Vitoria Salvador (Youth) vs America MG (Youth) trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Vitoria Salvador (Youth) vs America MG (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitoria Salvador (Youth) vs America MG (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitoria Salvador (Youth) vs America MG (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Trẻ Brazil 2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Vitoria Salvador (Youth) vs America MG (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Vitoria Salvador (Youth) (sân nhà) 2 1 0 1
Vitoria Salvador (Youth) (sân khách) 0 0 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vitoria Salvador (Youth) thắng
Bại: là số trận Vitoria Salvador (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Brazil mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vitoria Salvador (Youth)America MG (Youth) trên Bảng xếp hạng của Trẻ Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Brazil 2026:

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Palmeiras (Youth) 14 10 4 0 35 17 18 34
2 Vasco da Gama (Youth) 14 10 1 3 31 13 18 31
3 Cruzeiro (Youth) 14 7 4 3 28 15 13 25
4 Santos (Youth) 14 7 3 4 22 15 7 24
5 Botafogo RJ (Youth) 14 7 3 4 21 14 7 24
6 Atletico Paranaense (Youth) 14 6 4 4 32 24 8 22
7 RB Bragantino Youth 14 6 4 4 36 30 6 22
8 Bahia (Youth) 14 6 4 4 25 21 4 22
9 America MG (Youth) 14 5 6 3 20 20 0 21
10 CR Flamengo (RJ) (Youth) 14 6 3 5 21 23 -2 21
11 Corinthians Paulista (Youth) 14 5 4 5 19 18 1 19
12 Sao Paulo (Youth) 14 4 6 4 22 22 0 18
13 Vitoria Salvador (Youth) 14 4 5 5 16 24 -8 17
14 Fluminense RJ (Youth) 14 4 3 7 20 22 -2 15
15 Avai (Youth) 14 3 5 6 19 30 -11 14
16 Fortaleza (Youth) 14 2 7 5 14 18 -4 13
17 Gremio (Youth) 14 4 1 9 23 34 -11 13
18 Criciuma SC (Youth) 14 3 2 9 18 27 -9 11
19 Cuiaba (MT) (Youth) 14 3 2 9 10 22 -12 11
20 Juventude (Youth) 14 1 3 10 12 35 -23 6
Cập nhật: