Kết quả Bragantino Nữ vs Cruzeiro MG Nữ, 21h00 ngày 26/04

Brasil Women's Cup 2026 » vòng 8

  • Bragantino Nữ vs Cruzeiro MG Nữ: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Marilia
  • 23'
    Duda Rodrigues goal 
    1-1
  • 35'
    1-2
    goal Gisseli
  • 45'
    1-2
    Ravenna dos Santos Oliveira
  • 53'
    1-2
    Ana Flavia
  • 66'
    1-2
    Gisseli
  • 87'
    1-2
    Gabriela Rodriguez
  • 90'
    1-2
    Leticia Alves
  • 90'
    Catarina goal 
    2-2
  • BXH Brasil Women's Cup
  • BXH bóng đá Brazil mới nhất
  • Bragantino Nữ vs Cruzeiro MG Nữ: Số liệu thống kê

  • Bragantino Nữ
    Cruzeiro MG Nữ
  • 15
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 12
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     

BXH Brasil Women's Cup 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Palmeiras SP (W) 12 8 3 1 27 10 17 27 T H H T T T
2 SC Corinthians Paulista (W) 11 8 1 2 27 12 15 25 T T T T T B
3 Sao Paulo/SP (W) 11 7 2 2 16 8 8 23 T T H T B T
4 Ferroviaria SP (W) 12 6 4 2 19 12 7 22 T B T H T T
5 Flamengo/RJ (W) 12 6 4 2 19 13 6 22 B T B H T T
6 Cruzeiro MG (W) 12 5 6 1 23 14 9 21 B H H T T H
7 EC Bahia (W) 12 6 3 3 22 16 6 21 T B H H T H
8 Internacional(W) 12 6 2 4 13 10 3 20 T T T T B B
9 Gremio (W) 12 5 2 5 17 12 5 17 B T B T T H
10 Bragantino (W) 12 5 2 5 19 20 -1 17 T H T B T B
11 Fluminense RJ (W) 12 4 4 4 14 14 0 16 B T H B B H
12 Santos (W) 11 3 5 3 12 12 0 14 H H H B T B
13 Atletico Mineiro (W) 12 3 3 6 14 16 -2 12 H T H B T B
14 EC Juventude (W) 12 2 3 7 7 12 -5 9 B B H T B H
15 Mixto EC (W) 11 1 4 6 7 20 -13 7 H B B B H B
16 America Mineiro (W) 12 1 3 8 6 25 -19 6 B H H B B T
17 Botafogo RJ(W) 11 1 2 8 7 22 -15 5 H B B B B B
18 Vitoria BA (W) 11 0 3 8 7 28 -21 3 B B H B B H