Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ mùa giải 2026

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 CSKA Moscow (W) 7 3 0.43
2 Zenit St Petersburg (W) 6 1 0.17
3 Spartak Moscow (W) 6 4 0.67
4 Lokomotiv Moscow (W) 6 4 0.67
5 Krylya Sovetov Samara (W) 7 11 1.57
6 Zvezda 2005 (W) 6 9 1.5
7 Rubin Kazan (W) 7 8 1.14
8 Chertanovo Moscow (W) 7 11 1.57
9 Dynamo Moscow (W) 6 7 1.17
10 Krasnodar FK (W) 6 10 1.67
11 FK Ryazan (W) 7 15 2.14
12 FK Rostov (W) 7 17 2.43
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 6 15 2.5

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 CSKA Moscow (W) 4 1 0.25
2 Lokomotiv Moscow (W) 4 2 0.5
3 Zenit St Petersburg (W) 3 1 0.33
4 Spartak Moscow (W) 3 2 0.67
5 Krylya Sovetov Samara (W) 2 0 0
6 Zvezda 2005 (W) 3 4 1.33
7 Rubin Kazan (W) 3 0 0
8 FK Ryazan (W) 3 4 1.33
9 Krasnodar FK (W) 3 7 2.33
10 Yenisey Krasnoyarsk (W) 4 10 2.5
11 Chertanovo Moscow (W) 4 6 1.5
12 Dynamo Moscow (W) 3 5 1.67
13 FK Rostov (W) 3 9 3

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nga nữ 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Spartak Moscow (W) 3 2 0.67
2 Zenit St Petersburg (W) 3 0 0
3 Krylya Sovetov Samara (W) 5 11 2.2
4 CSKA Moscow (W) 3 2 0.67
5 Chertanovo Moscow (W) 3 5 1.67
6 Dynamo Moscow (W) 3 2 0.67
7 Lokomotiv Moscow (W) 2 2 1
8 Zvezda 2005 (W) 3 5 1.67
9 FK Rostov (W) 4 8 2
10 Krasnodar FK (W) 3 3 1
11 Rubin Kazan (W) 4 8 2
12 FK Ryazan (W) 4 11 2.75
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 2 5 2.5
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Nga nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Russia Womens Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 9
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)