Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bờ Biển Ngà mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bờ Biển Ngà mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 ASEC Mimosas 29 20 0.69
2 San Pedro FC 29 31 1.07
3 AF Amadou Diallo Djekanou 29 24 0.83
4 FC Mouna 29 29 1
5 US Tchologo 29 29 1
6 Stade d Abidjan 29 28 0.97
7 Stella Club d\'Adjame 29 27 0.93
8 SOL FC Abobo 29 44 1.52
9 CO Korhogo 29 30 1.03
10 Bouake FC 29 25 0.86
11 Societe Omnisports De L\'Armee 29 23 0.79
12 Inova Sporting Club Association 29 26 0.9
13 Agboville 29 30 1.03
14 Zoman FC 29 31 1.07
15 Olympique Sport 29 40 1.38
16 Racing d\'Abidjan 29 31 1.07

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bờ Biển Ngà 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 ASEC Mimosas 14 11 0.79
2 AF Amadou Diallo Djekanou 15 12 0.8
3 San Pedro FC 15 14 0.93
4 Stella Club d\'Adjame 14 10 0.71
5 US Tchologo 15 15 1
6 Zoman FC 15 16 1.07
7 Societe Omnisports De L\'Armee 14 8 0.57
8 Olympique Sport 15 17 1.13
9 FC Mouna 15 16 1.07
10 Stade d Abidjan 15 17 1.13
11 Bouake FC 15 12 0.8
12 Agboville 14 17 1.21
13 Racing d\'Abidjan 15 17 1.13
14 Inova Sporting Club Association 13 13 1
15 SOL FC Abobo 14 27 1.93
16 CO Korhogo 14 22 1.57

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Bờ Biển Ngà 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 ASEC Mimosas 15 9 0.6
2 CO Korhogo 15 8 0.53
3 FC Mouna 14 13 0.93
4 San Pedro FC 14 17 1.21
5 SOL FC Abobo 15 17 1.13
6 Stade d Abidjan 14 11 0.79
7 US Tchologo 14 14 1
8 Bouake FC 14 13 0.93
9 Inova Sporting Club Association 16 13 0.81
10 AF Amadou Diallo Djekanou 14 12 0.86
11 Stella Club d\'Adjame 15 17 1.13
12 Agboville 15 13 0.87
13 Societe Omnisports De L\'Armee 15 15 1
14 Racing d\'Abidjan 14 14 1
15 Zoman FC 14 15 1.07
16 Olympique Sport 14 23 1.64
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Bờ Biển Ngà
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ivory Coast Premier Division
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 29
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)