Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Metta/LU Riga 8 4 0.5
2 Saldus SS/Leevon 8 7 0.88
3 FK Valmiera 8 10 1.25
4 Beitar Riga Mariners 8 8 1
5 Marupe 8 6 0.75
6 SK Super Nova II 8 8 1
7 Skanstes SK 7 10 1.43
8 JDFS Alberts 7 12 1.71
9 Tukums-2000 II 7 15 2.14
10 Riga FC II 8 19 2.38
11 FK Ventspils 7 14 2
12 FK Smiltene BJSS 8 24 3
13 Rigas Futbola skola II 8 21 2.63
14 Rezekne/BJSS 8 27 3.38

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Metta/LU Riga 5 3 0.6
2 SK Super Nova II 5 6 1.2
3 Beitar Riga Mariners 4 4 1
4 FK Valmiera 3 2 0.67
5 Skanstes SK 4 3 0.75
6 Saldus SS/Leevon 3 3 1
7 Marupe 3 3 1
8 JDFS Alberts 2 1 0.5
9 Riga FC II 4 10 2.5
10 Tukums-2000 II 4 8 2
11 FK Ventspils 4 4 1
12 FK Smiltene BJSS 4 8 2
13 Rigas Futbola skola II 5 15 3
14 Rezekne/BJSS 4 14 3.5

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Latvia 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Saldus SS/Leevon 5 4 0.8
2 FK Valmiera 5 8 1.6
3 Marupe 5 3 0.6
4 Beitar Riga Mariners 4 4 1
5 Metta/LU Riga 3 1 0.33
6 SK Super Nova II 3 2 0.67
7 Tukums-2000 II 3 7 2.33
8 JDFS Alberts 5 11 2.2
9 Skanstes SK 3 7 2.33
10 FK Ventspils 3 10 3.33
11 Riga FC II 4 9 2.25
12 Rigas Futbola skola II 3 6 2
13 FK Smiltene BJSS 4 16 4
14 Rezekne/BJSS 4 13 3.25
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Latvia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Latvia Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 9
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)