Bảng xếp hạng phòng ngự Cúp Azadegan mùa giải 2025-2026
Bảng xếp hạng phòng ngự Cúp Azadegan mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Mes Shahr-e Babak
25
11
0.44
2
Nassaji Mazandaran
25
11
0.44
3
Sanat-Naft
25
14
0.56
4
Pars Jonoubi Jam
25
20
0.8
5
Saipa
25
15
0.6
6
Havadar SC
25
16
0.64
7
Mes krman
25
12
0.48
8
FC Fard
25
8
0.32
9
Niroye Zamini
25
21
0.84
10
Naft Bandar Abbas
25
18
0.72
11
Be\'sat Kermanshah FC
25
22
0.88
12
Ario Eslamshahr
25
13
0.52
13
Naft Gachsaran
25
26
1.04
14
Shahrdari Noshahr
25
20
0.8
15
Mes Soongoun Varzaghan
25
29
1.16
16
Shenavar Sazi Qeshm
25
23
0.92
17
Navad Urmia
25
27
1.08
18
Damash Gilan FC
25
35
1.4
Bảng xếp hạng phòng ngự Cúp Azadegan 2025-2026 (sân nhà)
1
Mes Shahr-e Babak
13
6
0.46
2
Sanat-Naft
13
7
0.54
3
Nassaji Mazandaran
12
3
0.25
4
FC Fard
13
4
0.31
5
Saipa
12
6
0.5
6
Ario Eslamshahr
13
4
0.31
7
Naft Gachsaran
12
10
0.83
8
Pars Jonoubi Jam
13
9
0.69
9
Be\'sat Kermanshah FC
12
8
0.67
10
Niroye Zamini
12
7
0.58
11
Shahrdari Noshahr
13
8
0.62
12
Naft Bandar Abbas
13
9
0.69
13
Mes Soongoun Varzaghan
13
9
0.69
14
Havadar SC
13
7
0.54
15
Mes krman
12
6
0.5
16
Shenavar Sazi Qeshm
12
8
0.67
17
Navad Urmia
12
9
0.75
18
Damash Gilan FC
12
15
1.25
Bảng xếp hạng phòng ngự Cúp Azadegan 2025-2026 (sân khách)
1
Nassaji Mazandaran
13
8
0.62
2
Mes Shahr-e Babak
12
5
0.42
3
Pars Jonoubi Jam
12
11
0.92
4
Saipa
13
9
0.69
5
Havadar SC
12
9
0.75
6
Mes krman
13
6
0.46
7
Sanat-Naft
12
7
0.58
8
Naft Bandar Abbas
12
9
0.75
9
FC Fard
12
4
0.33
10
Niroye Zamini
13
14
1.08
11
Be\'sat Kermanshah FC
13
14
1.08
12
Ario Eslamshahr
12
9
0.75
13
Naft Gachsaran
13
16
1.23
14
Shenavar Sazi Qeshm
13
15
1.15
15
Mes Soongoun Varzaghan
12
20
1.67
16
Shahrdari Noshahr
12
12
1
17
Damash Gilan FC
13
20
1.54
18
Navad Urmia
13
18
1.38
Cập nhật: 22/05/2026 08:02:28
Tên giải đấu
Cúp Azadegan
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Azadegan League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
25
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)