Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Golemo Konjari vs Pobeda Prilep, 20h30 ngày 22/3

Hạng 2 Bắc Macedonia 2025-2026: Golemo Konjari vs Pobeda Prilep

  • Giải đấu: Hạng 2 Bắc Macedonia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 22/3/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Golemo Konjari vs Pobeda Prilep trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Golemo Konjari vs Pobeda Prilep

- Thống kê lịch sử đối đầu Golemo Konjari vs Pobeda Prilep: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Golemo Konjari vs Pobeda Prilep: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bắc Macedonia 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Golemo Konjari vs Pobeda Prilep: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Golemo Konjari (sân nhà) 0 0 0 0
Golemo Konjari (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Golemo Konjari thắng
Bại: là số trận Golemo Konjari thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bắc Macedonia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Golemo KonjariPobeda Prilep trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bắc Macedonia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bắc Macedonia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Ohrid 2004 21 15 4 2 54 11 43 49 T H B T T T
2 Shkendija Haracine 21 15 3 3 40 12 28 48 T H B T T T
3 FK Skopje 21 15 2 4 47 17 30 47 T T T T T T
4 Bregalnica Stip 21 14 4 3 47 14 33 46 B T H T T T
5 Belasica Strumica 21 14 1 6 44 17 27 43 B B T T T T
6 FK Osogovo 21 12 3 6 32 17 15 39 T T T B T T
7 FK Novaci 21 11 4 6 35 17 18 37 T T T B B H
8 Detonit Plachkovica 21 9 6 6 33 18 15 33 T T T B B B
9 FK Kozuv 21 7 8 6 25 16 9 29 T B H T B B
10 FK Teteks Tetovo 21 8 3 10 35 34 1 27 T B H T T B
11 Kamenica-Sasa 21 6 7 8 38 36 2 25 B T H T B H
12 Vardar Negotino 21 4 3 14 25 63 -38 15 B B B B T B
13 Prespa 21 4 1 16 25 49 -24 13 B B T B B B
14 Pobeda Prilep 20 3 2 15 13 64 -51 11 B B B B B B
15 FK Sloga 1934 Vinica 21 2 2 17 17 55 -38 8 B H B B B B
16 Golemo Konjari 20 1 1 18 10 80 -70 4 B B H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: