Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pogon Grodzisk Mazowiecki vs KS Wieczysta Krakow, 00h30 ngày 03/5

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Pogon Grodzisk Mazowiecki vs KS Wieczysta Krakow

Lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs KS Wieczysta Krakow trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs KS Wieczysta Krakow

- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs KS Wieczysta Krakow: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 2 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs KS Wieczysta Krakow: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 1 1 0 0
Hạng 2 Ba Lan 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs KS Wieczysta Krakow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Pogon Grodzisk Mazowiecki (sân nhà) 1 1 0 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng
Bại: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pogon Grodzisk MazowieckiKS Wieczysta Krakow trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 29 16 11 2 65 28 37 59 T H T H H H
2 Slask Wroclaw 30 15 9 6 61 44 17 54 H T T H T T
3 KS Wieczysta Krakow 30 14 8 8 60 43 17 50 B B T H T T
4 Chrobry Glogow 30 14 6 10 41 29 12 48 B T H B T B
5 Polonia Warszawa 30 13 8 9 46 43 3 47 B H B B T T
6 Puszcza Niepolomice 31 11 12 8 42 37 5 45 H T B T H T
7 LKS Lodz 29 12 8 9 44 42 2 44 T H H T B T
8 Ruch Chorzow 30 11 11 8 44 42 2 44 T H H B H H
9 Pogon Grodzisk Mazowiecki 29 11 10 8 47 44 3 43 B T B B B H
10 Miedz Legnica 30 12 7 11 47 50 -3 43 B H H T B B
11 Polonia Bytom 30 11 8 11 47 40 7 41 H H H B B T
12 Stal Rzeszow 30 11 6 13 42 49 -7 39 H T B B B B
13 Odra Opole 30 9 11 10 28 35 -7 38 H H T T H B
14 Pogon Siedlce 30 9 9 12 31 32 -1 36 T B B B T T
15 Stal Mielec 30 8 5 17 43 58 -15 29 B T T T B B
16 Gornik Leczna 31 5 12 14 37 55 -18 27 T B T T H B
17 Znicz Pruszkow 31 6 7 18 34 59 -25 25 B T B H H B
18 GKS Tychy 30 5 6 19 35 64 -29 21 B H B T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: