Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Samaxı FC vs Turan Tovuz, 17h30 ngày 16/2

VĐQG Azerbaijan 2025-2026: Samaxı FC vs Turan Tovuz

  • Giải đấu: VĐQG Azerbaijan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 16/2/2026 17:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Samaxı FC vs Turan Tovuz trước đây

  • 02/11/2025
    Turan Tovuz
    2 - 1
    Samaxı FC
    1 - 1
    L
  • 25/04/2025
    Turan Tovuz
    1 - 1
    Samaxı FC
    0 - 0
    D
  • 23/02/2025
    Samaxı FC
    0 - 1
    Turan Tovuz
    0 - 1
    L
  • 09/12/2024
    Turan Tovuz
    3 - 2
    Samaxı FC
    1 - 2
    L
  • 29/09/2024
    Samaxı FC
    2 - 2
    Turan Tovuz
    0 - 1
    D
  • 09/04/2023
    Turan Tovuz
    1 - 1
    Samaxı FC
    1 - 1
    D
  • 06/02/2023
    Samaxı FC
    0 - 1
    Turan Tovuz
    0 - 0
    L
  • 04/11/2022
    Turan Tovuz
    1 - 3
    Samaxı FC
    1 - 2
    W
  • 03/09/2022
    Samaxı FC
    0 - 1
    Turan Tovuz
    0 - 0
    L
  • 22/11/2022
    Samaxı FC
    0 - 1
    Turan Tovuz
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Samaxı FC vs Turan Tovuz

- Thống kê lịch sử đối đầu Samaxı FC vs Turan Tovuz: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 3 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Samaxı FC vs Turan Tovuz: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Azerbaijan 9 1 3 5
Cúp Quốc Gia Azerbaijan 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Samaxı FC vs Turan Tovuz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Samaxı FC (sân nhà) 5 0 1 4
Samaxı FC (sân khách) 5 1 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Samaxı FC thắng
Bại: là số trận Samaxı FC thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Azerbaijan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Samaxı FCTuran Tovuz trên Bảng xếp hạng của VĐQG Azerbaijan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Azerbaijan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sabah FK Baku 19 14 4 1 40 12 28 46 T T T T T T
2 Qarabag 20 14 3 3 36 13 23 45 B T B T T T
3 Zira FK 20 9 8 3 28 20 8 35 B H H B T T
4 Turan Tovuz 18 10 3 5 22 14 8 33 H B T T B T
5 FC Neftci Baku 20 7 9 4 28 18 10 30 H T H T T T
6 Araz Nakhchivan 20 8 6 6 29 35 -6 30 B T H B B T
7 Standard Sumgayit 20 8 3 9 28 28 0 27 H B B T B B
8 Samaxı FC 19 6 5 8 21 24 -3 23 T T B B T B
9 FK Mughan 20 5 7 8 19 22 -3 22 H H H B H B
10 Qabala 18 4 2 12 18 24 -6 14 T B B T T B
11 FK Kapaz Ganca 20 4 1 15 14 44 -30 13 T B T B H B
12 Karvan Evlakh 20 1 3 16 13 42 -29 6 H B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: