Kết quả Sanat-Naft vs Pars Jonoubi Jam, 22h15 ngày 09/06
Kết quả Sanat-Naft vs Pars Jonoubi Jam
Đối đầu Sanat-Naft vs Pars Jonoubi Jam
Phong độ Sanat-Naft gần đây
Phong độ Pars Jonoubi Jam gần đây
-
Thứ ba, Ngày 09/06/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.75+0.25
1.05O 1.75
1.00U 1.75
0.801
2.00X
2.702
4.00Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.63O 0.5
0.79U 0.5
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sanat-Naft vs Pars Jonoubi Jam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Cúp Azadegan 2025-2026 » vòng 28
-
Sanat-Naft vs Pars Jonoubi Jam: Diễn biến chính
-
6'0-1
Hossein Zamehran -
34'0-1
-
63'0-1
-
69'0-2
Abbas Bouazar -
89'0-2
-
90'0-2
- BXH Cúp Azadegan
- BXH bóng đá Iran mới nhất
-
Sanat-Naft vs Pars Jonoubi Jam: Số liệu thống kê
-
Sanat-NaftPars Jonoubi Jam
-
6Tổng cú sút5
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
3Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
55Pha tấn công39
-
-
38Tấn công nguy hiểm19
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Cúp Azadegan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 28 | 17 | 8 | 3 | 41 | 12 | 29 | 59 | T H T T T T |
| 2 | Mes Shahr-e Babak | 27 | 15 | 9 | 3 | 28 | 12 | 16 | 54 | T T T H B T |
| 3 | Pars Jonoubi Jam | 28 | 12 | 10 | 6 | 32 | 20 | 12 | 46 | B H B T H T |
| 4 | Sanat-Naft | 28 | 12 | 10 | 6 | 27 | 18 | 9 | 46 | B H H T B B |
| 5 | Saipa | 28 | 12 | 10 | 6 | 24 | 16 | 8 | 46 | B H B T T H |
| 6 | Havadar SC | 28 | 8 | 15 | 5 | 22 | 16 | 6 | 39 | T H H H T H |
| 7 | Mes krman | 28 | 9 | 11 | 8 | 17 | 14 | 3 | 38 | T B H B T H |
| 8 | Be'sat Kermanshah FC | 28 | 9 | 10 | 9 | 24 | 22 | 2 | 37 | T H B T H T |
| 9 | FC Fard | 28 | 7 | 15 | 6 | 17 | 11 | 6 | 36 | B H T B B T |
| 10 | Naft Bandar Abbas | 27 | 6 | 16 | 5 | 20 | 18 | 2 | 34 | H B H B T H |
| 11 | Naft Gachsaran | 28 | 7 | 13 | 8 | 21 | 26 | -5 | 34 | T H T T H H |
| 12 | Niroye Zamini | 28 | 7 | 11 | 10 | 24 | 22 | 2 | 32 | B T H H B H |
| 13 | Ario Eslamshahr | 28 | 6 | 14 | 8 | 12 | 14 | -2 | 32 | T H H H H H |
| 14 | Mes Soongoun Varzaghan | 28 | 7 | 7 | 14 | 13 | 31 | -18 | 28 | T H T B T B |
| 15 | Shahrdari Noshahr | 27 | 5 | 11 | 11 | 15 | 23 | -8 | 26 | H B H H B H |
| 16 | Shenavar Sazi Qeshm | 28 | 5 | 9 | 14 | 12 | 29 | -17 | 24 | T B H B B B |
| 17 | Navad Urmia | 28 | 4 | 11 | 13 | 15 | 35 | -20 | 23 | B T B H B B |
| 18 | Damash Gilan FC | 27 | 2 | 10 | 15 | 13 | 38 | -25 | 16 | H B B T B B |
Upgrade Team
Relegation

