Kết quả Ario Eslamshahr vs Pars Jonoubi Jam, 22h00 ngày 21/02
Kết quả Ario Eslamshahr vs Pars Jonoubi Jam
Đối đầu Ario Eslamshahr vs Pars Jonoubi Jam
Phong độ Ario Eslamshahr gần đây
Phong độ Pars Jonoubi Jam gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/02/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ario Eslamshahr vs Pars Jonoubi Jam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp Azadegan 2025-2026 » vòng 23
-
Ario Eslamshahr vs Pars Jonoubi Jam: Diễn biến chính
-
87'Mohammadreza Balooli
1-0
- BXH Cúp Azadegan
- BXH bóng đá Iran mới nhất
-
Ario Eslamshahr vs Pars Jonoubi Jam: Số liệu thống kê
-
Ario EslamshahrPars Jonoubi Jam
-
6Tổng cú sút2
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
3Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Sút ra ngoài0
-
-
61Pha tấn công60
-
-
39Tấn công nguy hiểm29
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
BXH Cúp Azadegan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mes Shahr-e Babak | 25 | 14 | 9 | 2 | 26 | 11 | 15 | 51 | H T T T T H |
| 2 | Nassaji Mazandaran | 25 | 14 | 8 | 3 | 35 | 11 | 24 | 50 | B T H T H T |
| 3 | Sanat-Naft | 25 | 11 | 10 | 4 | 26 | 14 | 12 | 43 | T T T B H H |
| 4 | Pars Jonoubi Jam | 25 | 10 | 9 | 6 | 28 | 20 | 8 | 39 | T T H B H B |
| 5 | Saipa | 24 | 10 | 9 | 5 | 20 | 13 | 7 | 39 | T T T H B H |
| 6 | Havadar SC | 25 | 7 | 13 | 5 | 20 | 16 | 4 | 34 | H H H T H H |
| 7 | Mes krman | 25 | 8 | 10 | 7 | 14 | 12 | 2 | 34 | B T H T B H |
| 8 | FC Fard | 25 | 6 | 15 | 4 | 11 | 8 | 3 | 33 | H H T B H T |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 25 | 5 | 15 | 5 | 19 | 18 | 1 | 30 | H H H B H B |
| 10 | Be'sat Kermanshah FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 21 | 22 | -1 | 30 | B B B T H B |
| 11 | Niroye Zamini | 24 | 7 | 8 | 9 | 24 | 21 | 3 | 29 | H H B H B T |
| 12 | Ario Eslamshahr | 25 | 6 | 11 | 8 | 11 | 13 | -2 | 29 | H B B T H H |
| 13 | Naft Gachsaran | 24 | 5 | 11 | 8 | 18 | 25 | -7 | 26 | H H B H T H |
| 14 | Shahrdari Noshahr | 25 | 5 | 10 | 10 | 14 | 20 | -6 | 25 | H B H B H H |
| 15 | Mes Soongoun Varzaghan | 25 | 6 | 7 | 12 | 12 | 29 | -17 | 25 | B H H T H T |
| 16 | Shenavar Sazi Qeshm | 24 | 5 | 8 | 11 | 11 | 23 | -12 | 23 | H T B H T B |
| 17 | Navad Urmia | 25 | 4 | 10 | 11 | 15 | 27 | -12 | 22 | H B B B T B |
| 18 | Damash Gilan FC | 25 | 2 | 10 | 13 | 13 | 35 | -22 | 16 | H T H B B T |
Upgrade Team
Relegation

