Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Eltham Redbacks vs Melbourne Victory FC (Youth), 17h30 ngày 22/5

Hạng nhất khu vực Victorian 2026: Eltham Redbacks vs Melbourne Victory FC (Youth)

Lịch sử đối đầu Eltham Redbacks vs Melbourne Victory FC (Youth) trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Eltham Redbacks vs Melbourne Victory FC (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu Eltham Redbacks vs Melbourne Victory FC (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Eltham Redbacks vs Melbourne Victory FC (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất khu vực Victorian 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Eltham Redbacks vs Melbourne Victory FC (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Eltham Redbacks (sân nhà) 0 0 0 0
Eltham Redbacks (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Eltham Redbacks thắng
Bại: là số trận Eltham Redbacks thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất khu vực Victorian mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Eltham RedbacksMelbourne Victory FC (Youth) trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất khu vực Victorian mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất khu vực Victorian 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Northcote City 12 8 2 2 22 11 11 26 B T H H T B
2 Melbourne Knights 12 8 1 3 22 9 13 25 T T H B T T
3 Brunswick Juventus 12 8 0 4 22 13 9 24 T T T B B T
4 Eltham Redbacks 12 7 2 3 29 15 14 23 B T T H B T
5 FC Bulleen Lions 12 6 3 3 19 13 6 21 T T H T T H
6 Manningham United Blues 12 6 1 5 21 21 0 19 B B H B T B
7 North Geelong Warriors 12 6 0 6 20 24 -4 18 T B B B T B
8 Melbourne Victory FC (Youth) 12 5 2 5 24 20 4 17 H T T B B T
9 Western United FC NPL 12 5 0 7 24 29 -5 15 B B B T B T
10 Brunswick City 12 4 2 6 22 24 -2 14 B B T T B H
11 FC Melbourne Srbija 12 4 1 7 12 17 -5 13 T B B T T H
12 North Sunshine Eagles 12 3 1 8 16 23 -7 10 T B B T B H
13 Langwarrin 12 2 3 7 17 30 -13 9 H B H B T B
14 Port Melbourne 12 2 2 8 7 28 -21 8 B T H T B B

Cập nhật: