Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về University NSW vs Blacktown City Demons, 11h00 ngày 02/5

Ngoại hạng Úc bang NSW 2026: University NSW vs Blacktown City Demons

Lịch sử đối đầu University NSW vs Blacktown City Demons trước đây

Thống kê thành tích đối đầu University NSW vs Blacktown City Demons

- Thống kê lịch sử đối đầu University NSW vs Blacktown City Demons: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu University NSW vs Blacktown City Demons: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp FFA Úc 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu University NSW vs Blacktown City Demons: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
University NSW (sân nhà) 0 0 0 0
University NSW (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận University NSW thắng
Bại: là số trận University NSW thua

BXH Vòng Bảng Ngoại hạng Úc bang NSW mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội University NSWBlacktown City Demons trên Bảng xếp hạng của Ngoại hạng Úc bang NSW mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sydney United 12 10 1 1 22 9 13 31 T T T H T B
2 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 12 9 2 1 27 13 14 29 T T T H T T
3 Marconi Stallions 12 9 1 2 25 10 15 28 T T B T T T
4 Wollongong Wolves 12 7 2 3 14 12 2 23 T T H T T T
5 Rockdale City Suns 12 7 0 5 21 18 3 21 T B T B B T
6 Spirit FC 12 5 2 5 15 16 -1 17 B T T H B B
7 Sutherland Sharks 12 5 1 6 17 15 2 16 B T T T B H
8 St George Saints 12 5 1 6 13 15 -2 16 B B B B B B
9 Sydney FC (Youth) 12 4 3 5 16 18 -2 15 B B H T H H
10 SD Raiders FC 12 4 2 6 18 26 -8 14 T T H B T T
11 Western Sydney Wanderers AM 12 4 1 7 18 18 0 13 T B B H B B
12 University NSW 12 3 3 6 18 19 -1 12 T T B H T B
13 Manly United 12 3 3 6 11 18 -7 12 B B H T T B
14 St George City FA 12 2 4 6 10 19 -9 10 B B H H B B
15 Blacktown City Demons 12 2 3 7 16 22 -6 9 B B H B H T
16 Sydney Olympic 12 2 1 9 15 28 -13 7 B B B B B T

Cập nhật: