Kết quả Mitchelton FC vs Moreton City Excelsior II, 15h00 ngày 23/05
Kết quả Mitchelton FC vs Moreton City Excelsior II
Đối đầu Mitchelton FC vs Moreton City Excelsior II
Phong độ Mitchelton FC gần đây
Phong độ Moreton City Excelsior II gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.94-1
0.82O 4.25
0.87U 4.25
0.951
3.35X
4.102
1.73Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.94O 2
1.07U 2
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mitchelton FC vs Moreton City Excelsior II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Australia Queensland Premier League 2 2026 » vòng 11
-
Mitchelton FC vs Moreton City Excelsior II: Diễn biến chính
-
1'
1-0 -
5'1-1
-
8'1-2
-
45'1-2
- BXH Australia Queensland Premier League 2
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Mitchelton FC vs Moreton City Excelsior II: Số liệu thống kê
-
Mitchelton FCMoreton City Excelsior II
-
20Tổng cú sút15
-
-
15Sút trúng cầu môn13
-
-
3Phạt góc7
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
99Pha tấn công90
-
-
68Tấn công nguy hiểm58
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Australia Queensland Premier League 2 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SWQ Thunder | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 13 | 12 | 22 | B T B T T T |
| 2 | Souths United | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 18 | 6 | 22 | T T T B B T |
| 3 | Moreton City II | 11 | 6 | 3 | 2 | 32 | 14 | 18 | 21 | T B H H T T |
| 4 | Grange Thistle SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 27 | 17 | 10 | 21 | T T T H H T |
| 5 | Caloundra | 11 | 6 | 1 | 4 | 30 | 25 | 5 | 19 | B B T T H T |
| 6 | Taringa Rovers | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 20 | 1 | 18 | B T H B T B |
| 7 | Virginia United | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | -4 | 13 | B T T H T B |
| 8 | Pine Hills | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | T B T H B T |
| 9 | Mitchelton FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | -6 | 11 | T B B T B B |
| 10 | Southside Eagles | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 27 | -8 | 11 | B T B T T B |
| 11 | Brisbane Knights | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 31 | -15 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Samford Ranges | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 26 | -15 | 7 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

