Kết quả Green Gully U23 vs Caroline Springs George Cross U23, 08h30 ngày 21/02
Kết quả Green Gully U23 vs Caroline Springs George Cross U23
Phong độ Green Gully U23 gần đây
Phong độ Caroline Springs George Cross U23 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/02/202608:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.76O 3.5
0.85U 3.5
0.951
2.10X
4.502
2.40Hiệp 1+0
0.69-0
1.12O 2.25
1.07U 2.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Green Gully U23 vs Caroline Springs George Cross U23
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Australia NPL Victoria U23 2026 » vòng 2
-
Green Gully U23 vs Caroline Springs George Cross U23: Diễn biến chính
-
6'0-1
-
23'
1-1 -
25'1-2
-
34'
2-2 -
44'2-2
-
49'2-2
-
54'
3-2 -
60'3-2
-
77'3-2
-
79'3-3
-
88'
4-3
- BXH Australia NPL Victoria U23
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Green Gully U23 vs Caroline Springs George Cross U23: Số liệu thống kê
-
Green Gully U23Caroline Springs George Cross U23
-
13Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
7Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
63Pha tấn công53
-
-
42Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
BXH Australia NPL Victoria U23 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City U23 | 14 | 11 | 0 | 3 | 59 | 17 | 42 | 33 | T T T B T T |
| 2 | Oakleigh Cannons U23 | 14 | 10 | 1 | 3 | 43 | 18 | 25 | 31 | T T T T B B |
| 3 | Heidelberg United U23 | 14 | 9 | 0 | 5 | 39 | 31 | 8 | 27 | T B T T T B |
| 4 | Caroline Springs George Cross U23 | 13 | 8 | 1 | 4 | 29 | 15 | 14 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Bentleigh Greens U23 | 14 | 8 | 1 | 5 | 31 | 32 | -1 | 25 | T B T T B B |
| 6 | South Melbourne U23 | 14 | 7 | 0 | 7 | 34 | 29 | 5 | 21 | B T B B B B |
| 7 | Avondale U23 | 14 | 6 | 2 | 6 | 28 | 23 | 5 | 20 | B T B B H T |
| 8 | Green Gully U23 | 14 | 6 | 2 | 6 | 28 | 26 | 2 | 20 | T B B H B T |
| 9 | Dandenong City U23 | 13 | 5 | 1 | 7 | 23 | 28 | -5 | 16 | B T B B T B |
| 10 | Altona Magic U23 | 14 | 5 | 1 | 8 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B T T T B |
| 11 | Preston Lions U23 | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 33 | -12 | 14 | B T T T B T |
| 12 | St Albans Saints U23 | 14 | 4 | 1 | 9 | 15 | 33 | -18 | 13 | T B B H T T |
| 13 | Dandenong Thunder U23 | 13 | 3 | 1 | 9 | 19 | 46 | -27 | 10 | T B B B B B |
| 14 | Hume City U23 | 13 | 2 | 3 | 8 | 11 | 28 | -17 | 9 | B B B T H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

