Kết quả Caroline Springs George Cross U23 vs Hume City U23, 12h45 ngày 09/05
Kết quả Caroline Springs George Cross U23 vs Hume City U23
Phong độ Caroline Springs George Cross U23 gần đây
Phong độ Hume City U23 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202612:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.90+1.5
0.90O 3.25
0.80U 3.25
1.001
1.31X
4.582
5.90Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.97O 0.75
0.95U 0.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Caroline Springs George Cross U23 vs Hume City U23
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Australia NPL Victoria U23 2026 » vòng 12
-
Caroline Springs George Cross U23 vs Hume City U23: Diễn biến chính
-
36'0-0
-
66'0-0
-
67'0-1
-
72'0-1
-
74'0-1
-
86'0-1
- BXH Australia NPL Victoria U23
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Caroline Springs George Cross U23 vs Hume City U23: Số liệu thống kê
-
Caroline Springs George Cross U23Hume City U23
-
13Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
6Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
132Pha tấn công95
-
-
83Tấn công nguy hiểm54
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Australia NPL Victoria U23 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City U23 | 14 | 11 | 0 | 3 | 59 | 17 | 42 | 33 | T T T B T T |
| 2 | Oakleigh Cannons U23 | 14 | 10 | 1 | 3 | 43 | 18 | 25 | 31 | T T T T B B |
| 3 | Heidelberg United U23 | 14 | 9 | 0 | 5 | 39 | 31 | 8 | 27 | T B T T T B |
| 4 | Caroline Springs George Cross U23 | 13 | 8 | 1 | 4 | 29 | 15 | 14 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Bentleigh Greens U23 | 14 | 8 | 1 | 5 | 31 | 32 | -1 | 25 | T B T T B B |
| 6 | South Melbourne U23 | 14 | 7 | 0 | 7 | 34 | 29 | 5 | 21 | B T B B B B |
| 7 | Avondale U23 | 14 | 6 | 2 | 6 | 28 | 23 | 5 | 20 | B T B B H T |
| 8 | Green Gully U23 | 14 | 6 | 2 | 6 | 28 | 26 | 2 | 20 | T B B H B T |
| 9 | Dandenong City U23 | 13 | 5 | 1 | 7 | 23 | 28 | -5 | 16 | B T B B T B |
| 10 | Altona Magic U23 | 14 | 5 | 1 | 8 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B T T T B |
| 11 | Preston Lions U23 | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 33 | -12 | 14 | B T T T B T |
| 12 | St Albans Saints U23 | 14 | 4 | 1 | 9 | 15 | 33 | -18 | 13 | T B B H T T |
| 13 | Dandenong Thunder U23 | 13 | 3 | 1 | 9 | 19 | 46 | -27 | 10 | T B B B B B |
| 14 | Hume City U23 | 13 | 2 | 3 | 8 | 11 | 28 | -17 | 9 | B B B T H T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

