Kết quả Newcastle Jets FC (Youth) vs Hake Ya Dong in Sydney City, 14h00 ngày 09/05

Vô địch Australian Welsh 2026 » vòng 14

  • Newcastle Jets FC (Youth) vs Hake Ya Dong in Sydney City: Diễn biến chính

  • 1'
    goal 
    1-0
  • 4'
    goal 
    2-0
  • 11'
    2-1
    goal 
  • 21'
    2-2
    goal 
  • 39'
    2-2
  • 40'
    2-3
    goal 
  • 53'
    goal 
    3-3
  • 68'
    3-4
    goal 
  • 76'
    3-5
    goal 
  • 86'
    3-5
  • 88'
    3-5
  • BXH Vô địch Australian Welsh
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Newcastle Jets FC (Youth) vs Hake Ya Dong in Sydney City: Số liệu thống kê

  • Newcastle Jets FC (Youth)
    Hake Ya Dong in Sydney City
  • 10
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     

BXH Vô địch Australian Welsh 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Blacktown Spartans 16 10 4 2 36 22 14 34 T T B H T H
2 Northern Tigers 16 8 5 3 29 15 14 29 T H T H H B
3 Bankstown City Lions 16 9 1 6 28 25 3 28 T T B T B H
4 Central Coast Mariners (Youth) 16 7 4 5 34 29 5 25 T B T T T B
5 Rydalmere Lions FC 16 6 7 3 27 23 4 25 T H H B B H
6 Macarthur Rams 16 7 4 5 20 17 3 25 T B T H B T
7 Hills Brumbies 16 7 3 6 25 28 -3 24 B T T T B H
8 Bulls Academy 16 7 1 8 29 23 6 22 B T B T B B
9 Canterbury Bankstown FC 16 6 4 6 30 26 4 22 H B T B T T
10 Newcastle Jets FC (Youth) 16 5 6 5 31 31 0 21 B T H B T B
11 Hake Ya Dong in Sydney City 16 5 5 6 31 30 1 20 T B B T B T
12 Hearst Neville 16 5 4 7 26 27 -1 19 B B B H T T
13 Dulwich Hill SC 16 5 4 7 18 26 -8 19 H T H B T B
14 Inter Lions 16 4 3 9 18 30 -12 15 B B T T T T
15 Prospect United Soccer Club 16 2 7 7 17 32 -15 13 B H H B B T
16 Mt Druitt Town Rangers FC 16 3 2 11 18 33 -15 11 B H B B H B