Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MIKA Ashtarak vs Shirak Gjumri B, 18h30 ngày 12/5

Hạng 2 Armenia 2025-2026: MIKA Ashtarak vs Shirak Gjumri B

  • Giải đấu: Hạng 2 Armenia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 12/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Shirak Gjumri B trước đây

  • 21/10/2025
    Shirak Gjumri B
    2 - 3
    MIKA Ashtarak
    1 - 1
    W
  • 26/05/2025
    Shirak Gjumri B
    1 - 2
    MIKA Ashtarak
    1 - 2
    W
  • 15/11/2024
    MIKA Ashtarak
    1 - 1
    Shirak Gjumri B
    1 - 1
    D
  • 12/05/2024
    Shirak Gjumri B
    2 - 0
    MIKA Ashtarak
    2 - 0
    L
  • 27/09/2023
    MIKA Ashtarak
    0 - 1
    Shirak Gjumri B
    0 - 0
    L
  • 28/04/2023
    Shirak Gjumri B
    2 - 0
    MIKA Ashtarak
    0 - 0
    L
  • 21/11/2022
    MIKA Ashtarak
    0 - 1
    Shirak Gjumri B
    0 - 1
    L
  • 24/08/2022
    Shirak Gjumri B
    1 - 2
    MIKA Ashtarak
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu MIKA Ashtarak vs Shirak Gjumri B

- Thống kê lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Shirak Gjumri B: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 3 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Shirak Gjumri B: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Armenia 8 3 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Shirak Gjumri B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
MIKA Ashtarak (sân nhà) 3 0 1 2
MIKA Ashtarak (sân khách) 5 3 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận MIKA Ashtarak thắng
Bại: là số trận MIKA Ashtarak thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MIKA AshtarakShirak Gjumri B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Armenia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sadarakpat 28 22 4 2 76 16 60 70 T T T H T H
2 BKMA II 27 20 4 3 69 28 41 64 T T T T H T
3 FC Syunik 27 20 1 6 75 24 51 61 T T T B T B
4 Hayq 27 19 2 6 51 20 31 59 T T T B H T
5 Andranik 27 18 3 6 60 27 33 57 T T B T T H
6 Ararat Yerevan II 27 12 2 13 42 45 -3 38 B T B T B B
7 Pyunik B 28 10 8 10 40 43 -3 38 T H T T B T
8 Araks Ararat 27 10 4 13 34 40 -6 34 T H B T B T
9 Urartu II 28 8 9 11 43 49 -6 33 B B B T B H
10 Bentonit Idzhevan 28 7 8 13 31 45 -14 29 H T H T H T
11 FC Noah B 27 6 7 14 34 55 -21 25 B B B B T H
12 MIKA Ashtarak 27 6 7 14 28 55 -27 25 H B T B B B
13 Lernayin Artsakh 27 7 2 18 21 65 -44 23 B B H B B B
14 Ararat-Armenia B 27 5 6 16 38 55 -17 21 H T B H B B
15 Wankaren Shawan B 27 5 6 16 31 55 -24 21 B H B T T B
16 Shirak Gjumri B 27 4 5 18 29 80 -51 17 B B H B B T

Upgrade Team
Cập nhật: