Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gandzasar Kapan vs FC Van, 22h00 ngày 02/5
Kết quả Gandzasar Kapan vs FC Van
Đối đầu Gandzasar Kapan vs FC Van
Phong độ Gandzasar Kapan gần đây
Phong độ FC Van gần đây
VĐQG Armenia 2025-2026: Gandzasar Kapan vs FC Van
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 02/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs FC Van trước đây
-
14/02/2026FC Van0 - 0Gandzasar Kapan0 - 0D
-
09/11/2025FC Van2 - 1Gandzasar Kapan0 - 1L
-
12/09/2025Gandzasar Kapan1 - 0FC Van1 - 0W
-
12/05/2025Gandzasar Kapan1 - 2FC Van1 - 2L
-
06/04/2025FC Van2 - 0Gandzasar Kapan1 - 0L
-
16/08/2024FC Van6 - 1Gandzasar Kapan4 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Gandzasar Kapan vs FC Van
- Thống kê lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs FC Van: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs FC Van: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| VĐQG Armenia | 5 | 1 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gandzasar Kapan vs FC Van: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gandzasar Kapan (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Gandzasar Kapan (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gandzasar Kapan thắng
Bại: là số trận Gandzasar Kapan thua
Thắng: là số trận Gandzasar Kapan thắng
Bại: là số trận Gandzasar Kapan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gandzasar Kapan và FC Van trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 22 | 14 | 6 | 2 | 43 | 19 | 24 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Urartu | 23 | 13 | 6 | 4 | 42 | 19 | 23 | 45 | T T T B B T |
| 3 | FC Pyunik | 21 | 14 | 2 | 5 | 31 | 16 | 15 | 44 | T T T B B T |
| 4 | Alashkert | 24 | 13 | 5 | 6 | 36 | 22 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 5 | FC Noah | 21 | 12 | 6 | 3 | 40 | 15 | 25 | 42 | T T T T T H |
| 6 | FK Van Charentsavan | 23 | 7 | 4 | 12 | 24 | 37 | -13 | 25 | H T B B B B |
| 7 | BKMA | 24 | 4 | 10 | 10 | 27 | 36 | -9 | 22 | B H H H T H |
| 8 | Gandzasar Kapan | 22 | 5 | 6 | 11 | 18 | 30 | -12 | 21 | T T B B H T |
| 9 | Shirak | 24 | 2 | 6 | 16 | 17 | 48 | -31 | 12 | B H H B B B |
| 10 | Ararat Yerevan | 24 | 3 | 3 | 18 | 17 | 53 | -36 | 12 | B B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
