Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Pyunik vs FC Van, 22h00 ngày 27/5
Kết quả FC Pyunik vs FC Van
Đối đầu FC Pyunik vs FC Van
Phong độ FC Pyunik gần đây
Phong độ FC Van gần đây
VĐQG Armenia 2025-2026: FC Pyunik vs FC Van
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 27/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Pyunik vs FC Van trước đây
-
18/10/2025FC Van2 - 1FC Pyunik1 - 0L
-
04/10/2025FC Pyunik5 - 1FC Van3 - 0W
-
23/05/2025FC Van3 - 2FC Pyunik2 - 1L
-
28/10/2024FC Pyunik1 - 0FC Van1 - 0W
-
06/10/2024FC Van1 - 3FC Pyunik0 - 2W
-
09/05/2024FC Pyunik3 - 1FC Van1 - 1W
-
08/03/2024FC Van1 - 0FC Pyunik1 - 0L
-
02/11/2023FC Pyunik6 - 0FC Van2 - 0W
-
02/09/2023FC Van0 - 5FC Pyunik0 - 2W
-
12/03/2024FC Pyunik5 - 3FC Van3 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu FC Pyunik vs FC Van
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pyunik vs FC Van: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pyunik vs FC Van: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 9 | 6 | 0 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pyunik vs FC Van: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Pyunik (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| FC Pyunik (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Pyunik thắng
Bại: là số trận FC Pyunik thua
Thắng: là số trận FC Pyunik thắng
Bại: là số trận FC Pyunik thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Pyunik và FC Van trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 25 | 24 | 57 | T T T T B T |
| 2 | FC Noah | 26 | 15 | 8 | 3 | 56 | 19 | 37 | 53 | H H T T T H |
| 3 | Alashkert | 27 | 16 | 5 | 6 | 42 | 23 | 19 | 53 | T H H T T T |
| 4 | FC Pyunik | 26 | 16 | 4 | 6 | 35 | 17 | 18 | 52 | T H B T T H |
| 5 | Urartu | 26 | 14 | 7 | 5 | 43 | 21 | 22 | 49 | B B T B T H |
| 6 | FK Van Charentsavan | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | B B B T T B |
| 7 | BKMA | 27 | 4 | 11 | 12 | 30 | 42 | -12 | 23 | H T H B B H |
| 8 | Gandzasar Kapan | 26 | 5 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 21 | H T B B B B |
| 9 | Shirak | 27 | 2 | 7 | 18 | 17 | 51 | -34 | 13 | B B B B H B |
| 10 | Ararat Yerevan | 27 | 3 | 4 | 20 | 21 | 63 | -42 | 13 | T B T B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
