Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero, 04h00 ngày 25/5
Kết quả Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero
Đối đầu Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero
Phong độ Colon de Santa Fe gần đây
Phong độ Atletico Mitre de Santiago del Estero gần đây
Hạng nhất Argentina 2026: Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero
-
Giải đấu: Hạng nhất ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 25/5/2026 04:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero trước đây
-
01/07/2025Colon de Santa Fe0 - 1Atletico Mitre de Santiago del Estero0 - 0L
-
24/02/2025Atletico Mitre de Santiago del Estero0 - 1Colon de Santa Fe0 - 0W
-
06/08/2024Colon de Santa Fe1 - 2Atletico Mitre de Santiago del Estero0 - 2L
-
18/03/2024Atletico Mitre de Santiago del Estero2 - 2Colon de Santa Fe0 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero
- Thống kê lịch sử đối đầu Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Argentina | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Colon de Santa Fe vs Atletico Mitre de Santiago del Estero: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Colon de Santa Fe (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Colon de Santa Fe thắng
Bại: là số trận Colon de Santa Fe thua
Thắng: là số trận Colon de Santa Fe thắng
Bại: là số trận Colon de Santa Fe thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Colon de Santa Fe và Atletico Mitre de Santiago del Estero trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Jujuy | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 14 | 6 | 26 | T T H H B T |
| 2 | Deportivo Moron | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 25 | T T H H B T |
| 3 | Club Ciudad de Bolivar | 14 | 6 | 7 | 1 | 12 | 7 | 5 | 25 | T T B T T T |
| 4 | Los Andes | 14 | 6 | 6 | 2 | 12 | 4 | 8 | 24 | H T H H T T |
| 5 | Tristan Suarez | 14 | 6 | 6 | 2 | 14 | 9 | 5 | 24 | H T B B T H |
| 6 | Ferrol Carril Oeste | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 | 24 | T B T T T T |
| 7 | Atletico Atlanta | 13 | 7 | 2 | 4 | 16 | 9 | 7 | 23 | T T T T H T |
| 8 | Colon de Santa Fe | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 23 | T B H H T H |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 14 | 5 | 7 | 2 | 16 | 10 | 6 | 22 | H H H T B T |
| 10 | Deportivo Madryn | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 15 | 5 | 22 | B T H T B T |
| 11 | Ferrocarril Midland | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 10 | 5 | 22 | B B T T T B |
| 12 | Atletico Rafaela | 14 | 6 | 4 | 4 | 13 | 10 | 3 | 22 | T H B T B T |
| 13 | San Martin Tucuman | 13 | 5 | 6 | 2 | 14 | 9 | 5 | 21 | T H B T T B |
| 14 | San Martin San Juan | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 14 | 0 | 20 | T T B H T T |
| 15 | Almirante Brown | 14 | 5 | 4 | 5 | 8 | 9 | -1 | 19 | T T T H H B |
| 16 | Deportivo Maipu | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 16 | 3 | 18 | H T H T T B |
| 17 | Nueva Chicago | 14 | 4 | 6 | 4 | 13 | 12 | 1 | 18 | H H B B B H |
| 18 | Chacarita juniors | 14 | 5 | 3 | 6 | 12 | 14 | -2 | 18 | B T H T B T |
| 19 | CA San Miguel | 14 | 4 | 6 | 4 | 11 | 16 | -5 | 18 | H B H H B T |
| 20 | Patronato Parana | 13 | 4 | 5 | 4 | 9 | 11 | -2 | 17 | T H H T H T |
| 21 | Temperley | 14 | 3 | 8 | 3 | 10 | 14 | -4 | 17 | H H H B B H |
| 22 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 11 | 3 | 16 | H B H T H T |
| 23 | Defensores de Belgrano | 14 | 3 | 7 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | B B H B H B |
| 24 | Colegiales | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 15 | -3 | 16 | H H T B T H |
| 25 | Estudiantes de Caseros | 14 | 4 | 4 | 6 | 9 | 13 | -4 | 16 | H T H H H B |
| 26 | Agropecuario de Carlos Casares | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 17 | -5 | 16 | B T T H B H |
| 27 | Gimnasia yTiro | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 16 | -3 | 15 | B H B B B T |
| 28 | San Telmo | 14 | 3 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 | H T H H H B |
| 29 | Racing de Cordoba | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 18 | -5 | 15 | T B H B B B |
| 30 | Quilmes | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 11 | 1 | 14 | H B H B B H |
| 31 | Club Atletico Acassuso | 14 | 4 | 2 | 8 | 9 | 14 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 32 | All Boys | 14 | 3 | 5 | 6 | 8 | 15 | -7 | 14 | H B H B T B |
| 33 | Central Norte Salta | 14 | 3 | 4 | 7 | 8 | 13 | -5 | 13 | B B H B T B |
| 34 | Club Atletico Guemes | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 21 | -7 | 13 | B H B B T B |
| 35 | Almagro | 14 | 3 | 3 | 8 | 9 | 18 | -9 | 12 | B B H T B B |
| 36 | Chaco For Ever | 14 | 1 | 5 | 8 | 10 | 19 | -9 | 8 | H H B B H B |
Cập nhật:
