Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SV Gloggnitz vs SV Leobendorf, 00h30 ngày 01/5

Hạng 3 Áo 2025-2026: SV Gloggnitz vs SV Leobendorf

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/5/2026 00:40
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SV Gloggnitz vs SV Leobendorf trước đây

  • 18/10/2025
    SV Leobendorf
    0 - 1
    SV Gloggnitz
    0 - 1
    W
  • 27/03/2025
    SV Gloggnitz
    2 - 2
    SV Leobendorf
    1 - 1
    D
  • 17/08/2024
    SV Leobendorf
    5 - 0
    SV Gloggnitz
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu SV Gloggnitz vs SV Leobendorf

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Gloggnitz vs SV Leobendorf: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Gloggnitz vs SV Leobendorf: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Gloggnitz vs SV Leobendorf: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SV Gloggnitz (sân nhà) 1 0 1 0
SV Gloggnitz (sân khách) 2 1 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận SV Gloggnitz thắng
Bại: là số trận SV Gloggnitz thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SV GloggnitzSV Leobendorf trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 27 16 7 4 54 34 20 55 T T T T B T
2 SV Leobendorf 26 16 3 7 42 27 15 51 B T B H B T
3 Parndorf 26 14 8 4 40 24 16 50 H T T H T H
4 Kremser 26 14 7 5 46 22 24 49 T T T T T H
5 SV Donau 26 12 8 6 43 34 9 44 H T H B T B
6 SV Oberwart 26 13 4 9 54 32 22 43 H B T H T T
7 SV Horn 27 11 9 7 46 29 17 42 B H H B T B
8 Traiskirchen 26 11 8 7 58 37 21 41 H H B B T T
9 SR Donaufeld Wien 27 11 8 8 44 33 11 41 T T B T B B
10 SC Mannsdorf 26 10 9 7 44 29 15 39 T T B T T T
11 Wiener Viktoria 26 9 5 12 34 42 -8 32 H B H B B T
12 Sportunion Mauer 27 8 7 12 22 37 -15 31 H B H T B T
13 Wiener SC 25 8 6 11 32 44 -12 30 T B B B T T
14 Favoritner AC 26 8 3 15 29 45 -16 27 B B T T T B
15 Neusiedl 26 5 5 16 34 55 -21 20 B B T B B B
16 SC Retz 27 2 7 18 20 58 -38 13 H T B B B B
17 Team Wiener Linien 26 2 2 22 16 76 -60 8 B B B B B B

Upgrade Team
Cập nhật: