Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rapid Vienna (Youth) vs WSC Hertha Wels, 23h00 ngày 10/4

Hạng 2 Áo 2025-2026: Rapid Vienna (Youth) vs WSC Hertha Wels

Lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs WSC Hertha Wels trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs WSC Hertha Wels

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs WSC Hertha Wels: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs WSC Hertha Wels: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Áo 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs WSC Hertha Wels: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rapid Vienna (Youth) (sân nhà) 0 0 0 0
Rapid Vienna (Youth) (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rapid Vienna (Youth) thắng
Bại: là số trận Rapid Vienna (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rapid Vienna (Youth)WSC Hertha Wels trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 St.Polten 22 14 2 6 40 23 17 44 B B T T T T
2 Floridsdorfer AC 23 12 5 6 31 14 17 41 B T T B T B
3 Austria Lustenau 22 12 5 5 28 20 8 41 T B T T H B
4 SKU Amstetten 23 10 10 3 35 24 11 40 T B B H H T
5 Trenkwalder Admira Wacker 22 10 9 3 47 25 22 39 T B H T B H
6 Austria Wien (Youth) 23 11 4 8 29 28 1 37 T T T B H T
7 FC Liefering 22 8 7 7 32 37 -5 31 T T T B B B
8 First Wien 1894 22 8 5 9 25 23 2 29 B T B T B T
9 SV Austria Salzburg 23 7 7 9 30 34 -4 28 H T T B H H
10 Rapid Vienna (Youth) 23 7 5 11 28 35 -7 26 H B T T B T
11 WSC Hertha Wels 23 6 6 11 27 32 -5 24 T B T T B H
12 Kapfenberg 22 6 4 12 25 42 -17 22 B T B H T B
13 SK Austria Klagenfurt 22 6 5 11 24 36 -12 20 H H B B T B
14 Sturm Graz (Youth) 22 5 5 12 21 34 -13 20 T B B T B T
15 SC Bregenz 22 2 9 11 28 43 -15 12 H B B B H B
16 SV Stripfing Weiden 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Championship Playoff
Cập nhật: