Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wiener SC vs Parndorf, 21h30 ngày 06/4

Hạng 3 Áo 2025-2026: Wiener SC vs Parndorf

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 06/5/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Wiener SC vs Parndorf trước đây

  • 20/09/2025
    Parndorf
    1 - 0
    Wiener SC
    0 - 0
    L
  • 04/05/2019
    Wiener SC
    1 - 1
    Parndorf
    0 - 1
    D
  • 06/10/2018
    Parndorf
    2 - 1
    Wiener SC
    1 - 0
    L
  • 05/05/2018
    Parndorf
    2 - 2
    Wiener SC
    2 - 2
    D
  • 26/10/2017
    Wiener SC
    2 - 1
    Parndorf
    0 - 1
    W
  • 28/04/2017
    Parndorf
    0 - 0
    Wiener SC
    0 - 0
    D
  • 08/10/2016
    Wiener SC
    2 - 0
    Parndorf
    0 - 0
    W
  • 14/11/2015
    Parndorf
    1 - 0
    Wiener SC
    0 - 0
    L
  • 01/08/2015
    Wiener SC
    1 - 3
    Parndorf
    1 - 2
    L
  • 26/01/2019
    Parndorf
    5 - 1
    Wiener SC
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Wiener SC vs Parndorf

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs Parndorf: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 3 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs Parndorf: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 9 2 3 4
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs Parndorf: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Wiener SC (sân nhà) 4 2 1 1
Wiener SC (sân khách) 6 0 2 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wiener SC thắng
Bại: là số trận Wiener SC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wiener SCParndorf trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Leobendorf 23 15 2 6 39 21 18 47 B B B B T B
2 SV Gloggnitz 23 13 7 3 38 23 15 46 T H H T T T
3 Parndorf 22 12 6 4 35 24 11 42 T T H T H T
4 SV Donau 22 11 7 4 33 23 10 40 T T H H H T
5 Kremser 22 11 6 5 43 22 21 39 T B H T T T
6 SV Horn 23 10 8 5 44 24 20 38 T T H T B H
7 SR Donaufeld Wien 23 10 8 5 40 27 13 38 T T H B T T
8 Traiskirchen 22 9 8 5 52 32 20 35 T B H B H H
9 SV Oberwart 21 10 3 8 41 30 11 33 H B B B T H
10 SC Mannsdorf 22 7 9 6 34 25 9 30 T H H B T T
11 Wiener Viktoria 23 8 5 10 33 38 -5 29 H T T H B H
12 Wiener SC 21 6 6 9 26 40 -14 24 T T H H T B
13 Sportunion Mauer 23 6 6 11 16 32 -16 24 B T B B H B
14 Favoritner AC 22 5 3 14 24 40 -16 18 T H T H B B
15 Neusiedl 22 4 5 13 29 45 -16 17 B B B H B B
16 SC Retz 22 1 7 14 17 47 -30 10 B B H B B H
17 Team Wiener Linien 22 2 2 18 16 67 -51 8 B B T H B B

Upgrade Team
Cập nhật: