Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kufstein vs SVG Reichenau, 20h30 ngày 02/5

Hạng 3 Áo 2025-2026: Kufstein vs SVG Reichenau

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 02/5/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Kufstein vs SVG Reichenau trước đây

  • 28/09/2025
    SVG Reichenau
    4 - 0
    Kufstein
    2 - 0
    L
  • 10/05/2025
    Kufstein
    0 - 0
    SVG Reichenau
    0 - 0
    D
  • 06/10/2024
    SVG Reichenau
    1 - 2
    Kufstein
    1 - 1
    W
  • 11/05/2024
    Kufstein
    1 - 2
    SVG Reichenau
    0 - 2
    L
  • 01/10/2023
    SVG Reichenau
    1 - 1
    Kufstein
    0 - 0
    D
  • 25/05/2023
    Kufstein
    2 - 2
    SVG Reichenau
    0 - 0
    D
  • 16/04/2023
    SVG Reichenau
    0 - 3
    Kufstein
    0 - 1
    W
  • 09/10/2022
    SVG Reichenau
    1 - 0
    Kufstein
    1 - 0
    L
  • 13/08/2022
    Kufstein
    1 - 0
    SVG Reichenau
    1 - 0
    W
  • 03/06/2022
    Kufstein
    4 - 2
    SVG Reichenau
    1 - 2
    W

Thống kê thành tích đối đầu Kufstein vs SVG Reichenau

- Thống kê lịch sử đối đầu Kufstein vs SVG Reichenau: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Kufstein vs SVG Reichenau: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 10 4 3 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Kufstein vs SVG Reichenau: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kufstein (sân nhà) 5 2 2 1
Kufstein (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kufstein thắng
Bại: là số trận Kufstein thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KufsteinSVG Reichenau trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 28 17 7 4 55 34 21 58 T T T B T T
2 SV Leobendorf 27 16 3 8 42 28 14 51 T B H B T B
3 Parndorf 26 14 8 4 40 24 16 50 H T T H T H
4 Kremser 26 14 7 5 46 22 24 49 T T T T T H
5 Traiskirchen 27 12 8 7 61 37 24 44 H B B T T T
6 SV Donau 26 12 8 6 43 34 9 44 H T H B T B
7 SV Oberwart 26 13 4 9 54 32 22 43 H B T H T T
8 SV Horn 27 11 9 7 46 29 17 42 B H H B T B
9 SR Donaufeld Wien 27 11 8 8 44 33 11 41 T T B T B B
10 SC Mannsdorf 26 10 9 7 44 29 15 39 T T B T T T
11 Wiener Viktoria 26 9 5 12 34 42 -8 32 H B H B B T
12 Sportunion Mauer 27 8 7 12 22 37 -15 31 H B H T B T
13 Wiener SC 25 8 6 11 32 44 -12 30 T B B B T T
14 Favoritner AC 26 8 3 15 29 45 -16 27 B B T T T B
15 Neusiedl 26 5 5 16 34 55 -21 20 B B T B B B
16 SC Retz 27 2 7 18 20 58 -38 13 H T B B B B
17 Team Wiener Linien 27 2 2 23 16 79 -63 8 B B B B B B

Upgrade Team
Cập nhật: