Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kremser vs Neusiedl, 01h30 ngày 21/2

Hạng 3 Áo 2025-2026: Kremser vs Neusiedl

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 15/4/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Kremser vs Neusiedl trước đây

  • 02/08/2025
    Neusiedl
    0 - 4
    Kremser
    0 - 3
    W
  • 15/03/2025
    Neusiedl
    3 - 2
    Kremser
    0 - 0
    L
  • 17/08/2024
    Kremser
    1 - 1
    Neusiedl
    0 - 1
    D
  • 16/03/2024
    Kremser
    0 - 0
    Neusiedl
    0 - 0
    D
  • 19/08/2023
    Neusiedl
    0 - 1
    Kremser
    0 - 1
    W
  • 13/05/2023
    Neusiedl
    0 - 2
    Kremser
    0 - 0
    W
  • 22/10/2022
    Kremser
    4 - 2
    Neusiedl
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Kremser vs Neusiedl

- Thống kê lịch sử đối đầu Kremser vs Neusiedl: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 4 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Kremser vs Neusiedl: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 7 4 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Kremser vs Neusiedl: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kremser (sân nhà) 3 1 2 0
Kremser (sân khách) 4 3 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kremser thắng
Bại: là số trận Kremser thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KremserNeusiedl trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Leobendorf 16 13 2 1 29 11 18 41 B T H T T T
2 SV Gloggnitz 16 9 4 3 19 13 6 31 T T T H T B
3 Traiskirchen 16 8 5 3 41 20 21 29 T H T T H B
4 SV Oberwart 16 9 2 5 34 20 14 29 T B T B T H
5 Parndorf 16 8 4 4 24 18 6 28 H T H T T T
6 SV Donau 16 8 4 4 21 15 6 28 T T B H T B
7 SV Horn 16 7 6 3 35 15 20 27 H T B H H T
8 Kremser 16 7 5 4 33 17 16 26 H T T T B H
9 SR Donaufeld Wien 16 5 7 4 25 19 6 22 B H B H H H
10 Wiener Viktoria 16 6 2 8 23 28 -5 20 B T B H B T
11 Sportunion Mauer 16 5 5 6 13 20 -7 20 B B T H H H
12 SC Mannsdorf 16 4 7 5 17 17 0 19 H H T B B H
13 Neusiedl 16 4 4 8 22 31 -9 16 T B T T H B
14 Wiener SC 16 4 4 8 20 34 -14 16 H B B B B T
15 Favoritner AC 16 3 1 12 14 30 -16 10 B T B B B H
16 SC Retz 16 1 5 10 14 36 -22 8 B B B B H H
17 Team Wiener Linien 16 1 1 14 12 52 -40 4 B B B B H B

Upgrade Team
Cập nhật: