Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kapfenberg vs Rapid Vienna (Youth), 19h00 ngày 06/4

Hạng 2 Áo 2025-2026: Kapfenberg vs Rapid Vienna (Youth)

Lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Rapid Vienna (Youth) trước đây

  • 05/10/2025
    Rapid Vienna (Youth)
    1 - 0
    Kapfenberg
    0 - 0
    L
  • 21/04/2025
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 2
    Kapfenberg
    0 - 2
    W
  • 19/10/2024
    Kapfenberg
    2 - 1
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 0
    W
  • 28/04/2023
    Rapid Vienna (Youth)
    2 - 2
    Kapfenberg
    1 - 1
    D
  • 07/10/2022
    Kapfenberg
    0 - 2
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 1
    L
  • 05/03/2022
    Kapfenberg
    1 - 2
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 1
    L
  • 14/08/2021
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 3
    Kapfenberg
    0 - 1
    W
  • 07/05/2021
    Kapfenberg
    1 - 1
    Rapid Vienna (Youth)
    1 - 0
    D
  • 05/12/2020
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 3
    Kapfenberg
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Kapfenberg vs Rapid Vienna (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Rapid Vienna (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 4 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Rapid Vienna (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Áo 9 4 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Kapfenberg vs Rapid Vienna (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kapfenberg (sân nhà) 4 1 1 2
Kapfenberg (sân khách) 5 3 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kapfenberg thắng
Bại: là số trận Kapfenberg thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KapfenbergRapid Vienna (Youth) trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Floridsdorfer AC 22 12 5 5 31 13 18 41 T B T T B T
2 St.Polten 21 13 2 6 38 23 15 41 B B B T T T
3 Austria Lustenau 21 12 5 4 27 17 10 41 T T B T T H
4 Trenkwalder Admira Wacker 22 10 9 3 47 25 22 39 T B H T B H
5 SKU Amstetten 22 9 10 3 34 24 10 37 H T B B H H
6 Austria Wien (Youth) 22 10 4 8 26 27 -1 34 B T T T B H
7 FC Liefering 21 8 7 6 32 36 -4 31 T T T T B B
8 SV Austria Salzburg 22 7 6 9 29 33 -4 27 B H T T B H
9 First Wien 1894 21 7 5 9 24 23 1 26 T B T B T B
10 WSC Hertha Wels 22 6 5 11 26 31 -5 23 H T B T T B
11 Rapid Vienna (Youth) 22 6 5 11 26 35 -9 23 B H B T T B
12 Kapfenberg 21 6 4 11 25 40 -15 22 H B T B H T
13 SK Austria Klagenfurt 21 6 5 10 24 34 -10 20 B H H B B T
14 Sturm Graz (Youth) 21 4 5 12 18 33 -15 17 B T B B T B
15 SC Bregenz 21 2 9 10 27 40 -13 12 T H B B B H
16 SV Stripfing Weiden 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Championship Playoff
Cập nhật: