Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rapid Vienna (Youth) vs First Wien 1894, 23h00 ngày 08/5

Hạng 2 Áo 2025-2026: Rapid Vienna (Youth) vs First Wien 1894

Lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs First Wien 1894 trước đây

  • 22/11/2025
    First Wien 1894
    2 - 0
    Rapid Vienna (Youth)
    1 - 0
    L
  • 04/04/2025
    Rapid Vienna (Youth)
    1 - 0
    First Wien 1894
    1 - 0
    W
  • 20/09/2024
    First Wien 1894
    3 - 1
    Rapid Vienna (Youth)
    3 - 0
    L
  • 18/03/2023
    Rapid Vienna (Youth)
    2 - 2
    First Wien 1894
    0 - 2
    D
  • 05/11/2022
    First Wien 1894
    2 - 2
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 1
    D
  • 23/01/2021
    First Wien 1894
    4 - 7
    Rapid Vienna (Youth)
    2 - 3
    W
  • 07/08/2020
    First Wien 1894
    0 - 3
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 1
    W
  • 01/02/2020
    First Wien 1894
    1 - 0
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 0
    L
  • 23/07/2019
    Rapid Vienna (Youth)
    2 - 1
    First Wien 1894
    1 - 0
    W
  • 02/04/2017
    Rapid Vienna (Youth)
    0 - 3
    First Wien 1894
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs First Wien 1894

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs First Wien 1894: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs First Wien 1894: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Áo 5 1 2 2
Giao hữu CLB 4 3 0 1
Hạng 3 Áo 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (Youth) vs First Wien 1894: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rapid Vienna (Youth) (sân nhà) 4 2 1 1
Rapid Vienna (Youth) (sân khách) 6 2 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rapid Vienna (Youth) thắng
Bại: là số trận Rapid Vienna (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rapid Vienna (Youth)First Wien 1894 trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Austria Lustenau 26 15 5 6 36 23 13 50 H B T T B T
2 Floridsdorfer AC 27 14 6 7 42 17 25 48 T B B T H T
3 St.Polten 26 14 5 7 40 26 14 47 T T B H H H
4 Trenkwalder Admira Wacker 26 11 12 3 49 26 23 45 B H H H T H
5 SKU Amstetten 26 10 11 5 37 32 5 41 H H T B B H
6 FC Liefering 26 11 8 7 41 39 2 41 B B T H T T
7 Austria Wien (Youth) 26 11 5 10 30 36 -6 38 B H T H B B
8 First Wien 1894 26 10 7 9 28 24 4 37 B T T H H T
9 SV Austria Salzburg 27 9 9 9 34 35 -1 36 H H H H T T
10 WSC Hertha Wels 26 8 6 12 34 36 -2 30 T B H T T B
11 SK Austria Klagenfurt 26 9 6 11 31 38 -7 30 T B T H T T
12 Rapid Vienna (Youth) 26 7 5 14 30 44 -14 26 T B T B B B
13 Kapfenberg 26 7 4 15 29 49 -20 25 T B B T B B
14 Sturm Graz (Youth) 26 5 6 15 24 41 -17 21 B T B H B B
15 SC Bregenz 26 3 9 14 34 53 -19 15 H B T B B B
16 SV Stripfing Weiden 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Championship Playoff
Cập nhật: