Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Lauterach vs SC Imst, 00h00 ngày 23/5
Kết quả FC Lauterach vs SC Imst
Đối đầu FC Lauterach vs SC Imst
Phong độ FC Lauterach gần đây
Phong độ SC Imst gần đây
Hạng 3 Áo 2025-2026: FC Lauterach vs SC Imst
-
Giải đấu: Hạng 3 ÁoMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Lauterach vs SC Imst trước đây
-
18/10/2025SC Imst2 - 1FC Lauterach1 - 0L
-
05/04/2025FC Lauterach2 - 1SC Imst2 - 0W
-
31/08/2024SC Imst3 - 0FC Lauterach3 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FC Lauterach vs SC Imst
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Lauterach vs SC Imst: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Lauterach vs SC Imst: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo | 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Lauterach vs SC Imst: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Lauterach (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| FC Lauterach (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Lauterach thắng
Bại: là số trận FC Lauterach thua
Thắng: là số trận FC Lauterach thắng
Bại: là số trận FC Lauterach thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Lauterach và SC Imst trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Gloggnitz | 29 | 17 | 8 | 4 | 55 | 34 | 21 | 59 | T T B T T H |
| 2 | Kremser | 29 | 16 | 7 | 6 | 53 | 25 | 28 | 55 | T T H T B T |
| 3 | SV Leobendorf | 29 | 17 | 3 | 9 | 43 | 29 | 14 | 54 | H B T B T B |
| 4 | Parndorf | 29 | 15 | 8 | 6 | 46 | 31 | 15 | 53 | H T H B T B |
| 5 | Traiskirchen | 29 | 14 | 8 | 7 | 67 | 40 | 27 | 50 | B T T T T T |
| 6 | SV Oberwart | 29 | 15 | 4 | 10 | 63 | 38 | 25 | 49 | H T T B T T |
| 7 | SV Horn | 30 | 13 | 9 | 8 | 51 | 32 | 19 | 48 | B T B B T T |
| 8 | SV Donau | 29 | 12 | 8 | 9 | 47 | 45 | 2 | 44 | B T B B B B |
| 9 | SC Mannsdorf | 29 | 11 | 10 | 8 | 50 | 34 | 16 | 43 | T T T H B T |
| 10 | SR Donaufeld Wien | 29 | 11 | 8 | 10 | 45 | 39 | 6 | 41 | B T B B B B |
| 11 | Wiener Viktoria | 29 | 11 | 5 | 13 | 41 | 47 | -6 | 38 | B B T T T B |
| 12 | Wiener SC | 29 | 10 | 7 | 12 | 41 | 51 | -10 | 37 | T T H T T B |
| 13 | Sportunion Mauer | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 43 | -13 | 37 | T B T T B T |
| 14 | Favoritner AC | 29 | 10 | 3 | 16 | 38 | 50 | -12 | 33 | T T B T B T |
| 15 | Neusiedl | 29 | 7 | 5 | 17 | 40 | 61 | -21 | 26 | B B B T T B |
| 16 | SC Retz | 30 | 2 | 8 | 20 | 21 | 62 | -41 | 14 | B B B B B H |
| 17 | Team Wiener Linien | 29 | 2 | 2 | 25 | 18 | 88 | -70 | 8 | B B B B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
