Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SV Oberwart vs Favoritner AC, 00h30 ngày 09/5

Hạng 3 Áo 2025-2026: SV Oberwart vs Favoritner AC

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Favoritner AC trước đây

  • 25/10/2025
    Favoritner AC
    3 - 2
    SV Oberwart
    1 - 0
    L
  • 12/04/2025
    Favoritner AC
    0 - 0
    SV Oberwart
    0 - 0
    D
  • 25/09/2024
    SV Oberwart
    4 - 0
    Favoritner AC
    1 - 0
    W
  • 16/03/2024
    SV Oberwart
    1 - 2
    Favoritner AC
    1 - 2
    L
  • 19/08/2023
    Favoritner AC
    0 - 0
    SV Oberwart
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu SV Oberwart vs Favoritner AC

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Favoritner AC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Favoritner AC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 5 1 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu SV Oberwart vs Favoritner AC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SV Oberwart (sân nhà) 2 1 0 1
SV Oberwart (sân khách) 3 0 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận SV Oberwart thắng
Bại: là số trận SV Oberwart thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SV OberwartFavoritner AC trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 28 17 7 4 55 34 21 58 T T T B T T
2 Kremser 27 15 7 5 48 22 26 52 T T T T H T
3 SV Leobendorf 27 16 3 8 42 28 14 51 T B H B T B
4 Parndorf 27 14 8 5 42 28 14 50 T T H T H B
5 Traiskirchen 27 12 8 7 61 37 24 44 H B B T T T
6 SV Donau 27 12 8 7 44 39 5 44 T H B T B B
7 SV Oberwart 27 13 4 10 57 37 20 43 B T H T T B
8 SV Horn 28 11 9 8 47 32 15 42 H H B T B B
9 SR Donaufeld Wien 28 11 8 9 44 35 9 41 T B T B B B
10 SC Mannsdorf 27 10 10 7 46 31 15 40 T B T T T H
11 Wiener Viktoria 27 10 5 12 37 43 -6 35 B H B B T T
12 Wiener SC 27 9 7 11 38 48 -10 34 B B T T H T
13 Sportunion Mauer 28 9 7 12 27 40 -13 34 B H T B T T
14 Favoritner AC 27 9 3 15 34 46 -12 30 B T T T B T
15 Neusiedl 27 6 5 16 37 56 -19 23 B T B B B T
16 SC Retz 28 2 7 19 21 61 -40 13 T B B B B B
17 Team Wiener Linien 27 2 2 23 16 79 -63 8 B B B B B B

Upgrade Team
Cập nhật: