Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về USV St. Anna vs ASK Voitsberg, 23h00 ngày 07/3

Hạng 3 Áo 2025-2026: USV St. Anna vs ASK Voitsberg

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 07/3/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu USV St. Anna vs ASK Voitsberg trước đây

Thống kê thành tích đối đầu USV St. Anna vs ASK Voitsberg

- Thống kê lịch sử đối đầu USV St. Anna vs ASK Voitsberg: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 2 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu USV St. Anna vs ASK Voitsberg: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 3 0 0 3
Giao hữu CLB 3 1 1 1
Hạng 4 Áo 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu USV St. Anna vs ASK Voitsberg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
USV St. Anna (sân nhà) 3 2 0 1
USV St. Anna (sân khách) 4 0 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận USV St. Anna thắng
Bại: là số trận USV St. Anna thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội USV St. AnnaASK Voitsberg trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Leobendorf 19 14 2 3 34 13 21 44 T T T T B B
2 SV Donau 19 10 5 4 23 15 8 35 H T B H T T
3 SV Gloggnitz 18 10 5 3 23 16 7 35 T H T B H T
4 Parndorf 18 10 4 4 27 19 8 34 H T T T T T
5 Traiskirchen 18 9 5 4 44 23 21 32 T T H B T B
6 SV Horn 18 8 6 4 36 16 20 30 B H H T B T
7 Kremser 18 8 5 5 36 20 16 29 T T B H T B
8 SV Oberwart 18 9 2 7 36 25 11 29 T B T H B B
9 SR Donaufeld Wien 19 7 8 4 32 22 10 29 H H H H T T
10 Sportunion Mauer 19 6 5 8 16 24 -8 23 H H H B B T
11 SC Mannsdorf 17 5 7 5 21 17 4 22 H T B B H T
12 Wiener Viktoria 18 6 3 9 24 34 -10 21 B H B T B H
13 Wiener SC 18 5 5 8 22 35 -13 20 B B B T T H
14 Neusiedl 18 4 4 10 24 36 -12 16 T T H B B B
15 Favoritner AC 18 4 2 12 17 32 -15 14 B B B H T H
16 SC Retz 17 1 5 11 15 38 -23 8 B B B H H B
17 Team Wiener Linien 18 1 1 16 12 57 -45 4 B B H B B B

Upgrade Team
Cập nhật: