Kết quả Scottland FC vs Dynamos FC, 20h00 ngày 22/04
Kết quả Scottland FC vs Dynamos FC
Đối đầu Scottland FC vs Dynamos FC
Phong độ Scottland FC gần đây
Phong độ Dynamos FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 22/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 1.75
0.80U 1.75
0.831
2.05X
2.702
3.40Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Scottland FC vs Dynamos FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 8
-
Scottland FC vs Dynamos FC: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Zimbabwe
- BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
-
Scottland FC vs Dynamos FC: Số liệu thống kê
-
Scottland FCDynamos FC
-
1Tổng cú sút0
-
-
1Phạt góc1
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
8Pha tấn công14
-
-
9Tấn công nguy hiểm7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH VĐQG Zimbabwe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 14 | 8 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 28 | H T T B T H |
| 2 | Capps linked | 13 | 8 | 3 | 2 | 17 | 9 | 8 | 27 | T T B T H H |
| 3 | Ngezi Platinum | 14 | 6 | 8 | 0 | 19 | 12 | 7 | 26 | H T H H H T |
| 4 | Scottland FC | 14 | 6 | 7 | 1 | 16 | 6 | 10 | 25 | T B H T H T |
| 5 | Herentals FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 6 | 25 | T H H H T T |
| 6 | Dynamos FC | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 22 | H B B H T H |
| 7 | MWOS | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 10 | 3 | 21 | B H T H B T |
| 8 | Simba Bhora | 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 12 | 1 | 20 | T T T B H B |
| 9 | Highlanders | 14 | 3 | 10 | 1 | 10 | 7 | 3 | 19 | B H T T H H |
| 10 | FC Platinum | 13 | 4 | 7 | 2 | 11 | 10 | 1 | 19 | H B H H T T |
| 11 | Chicken Inn | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 12 | -2 | 18 | B T B T B B |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 17 | -4 | 15 | T T H H B B |
| 13 | ZPC Kariba | 14 | 2 | 8 | 4 | 8 | 9 | -1 | 14 | H H B B H H |
| 14 | Hunters (ZWE) | 14 | 1 | 8 | 5 | 8 | 18 | -10 | 11 | T B H H B H |
| 15 | Manica Diamond | 14 | 2 | 4 | 8 | 7 | 18 | -11 | 10 | H B T H T H |
| 16 | Tron | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8 | B T B H B H |
| 17 | Triangle FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 | 18 | -10 | 8 | B B B H B B |
| 18 | Agama | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 22 | -11 | 8 | H H B B T H |

