Kết quả AIK Solna vs Osters IF, 19h00 ngày 27/07

VĐQG Thụy Điển 2025 » vòng 17

  • AIK Solna vs Osters IF: Diễn biến chính

  • 53'
    0-0
     Kingsley Gyamfi
     Magnus Christensen
  • 66'
    Aron Csongvai
    0-0
  • 69'
    John Guidetti  
    Erik Hovden Flataker  
    0-0
  • 70'
    Johan Hove  
    Yannick Geiger  
    0-0
  • 72'
    0-0
     Matias Tamminen
     Patriot Sejdiu
  • 73'
    0-0
     Noah Soderberg
     Anssi Suhonen
  • 79'
    Benjamin Hansen  
    Thomas Isherwood  
    0-0
  • 83'
    Kazper Karlsson  
    Taha Ayari  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Vladimir Rodic
     Oscar Uddenas
  • AIK Solna vs Osters IF: Đội hình chính và dự bị

  • AIK Solna4-2-3-1
    30
    Kalle Joelson
    3
    Thomas Isherwood
    4
    Sotiris Papagiannopoulos
    32
    Filip Benkovic
    17
    Mads Thychosen
    33
    Aron Csongvai
    46
    Yannick Geiger
    45
    Taha Ayari
    18
    Abdihakin Ali
    10
    Bersant Celina
    20
    Erik Hovden Flataker
    10
    Oscar Uddenas
    20
    Alibek Aliev
    24
    Patriot Sejdiu
    7
    Anssi Suhonen
    26
    Magnus Christensen
    18
    Daniel Ljung
    33
    Tatu Varmanen
    15
    Ivan Kricak
    5
    Mattis Adolfsson
    21
    Lukas Bergqvist
    13
    Robin Wallinder
    Osters IF4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 11John Guidetti
    8Johan Hove
    5Kazper Karlsson
    12Charlie Pavey
    13Kenny Stamatopoulos
    16Benjamin Hansen
    21Stanley Wilson
    Daniel Ask 8
    Kingsley Gyamfi 3
    Carl Lundahl Persson 32
    Dennis Olsson 14
    Vladimir Rodic 23
    Noah Soderberg 6
    Sebastian Starke Hedlund 4
    Matias Tamminen 19
    Joel Voelkerling Persson 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Berg Henning
    Srdjan Tufegdzic
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • AIK Solna vs Osters IF: Số liệu thống kê

  • AIK Solna
    Osters IF
  • 9
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 388
    Số đường chuyền
    334
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 26
    Long pass
    21
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mjallby AIF 30 23 6 1 57 18 39 75 T T T T T T
2 Hammarby 30 19 5 6 60 29 31 62 B T T T H T
3 GAIS 30 14 10 6 45 30 15 52 H T T T H B
4 IFK Goteborg 30 16 3 11 41 33 8 51 T B B T H T
5 Djurgardens 30 13 10 7 52 32 20 49 T H B T H T
6 Malmo FF 30 13 10 7 46 33 13 49 T B T B H T
7 AIK Solna 30 13 9 8 40 33 7 48 H B B H T B
8 Elfsborg 30 12 4 14 45 51 -6 40 B B T B B B
9 IK Sirius FK 30 11 6 13 53 51 2 39 B T H T T T
10 Hacken 30 9 8 13 42 50 -8 35 T T H H H B
11 Halmstads 30 10 5 15 24 50 -26 35 T B T B H T
12 Brommapojkarna 30 9 4 17 40 47 -7 31 B B H B H B
13 Degerfors IF 30 8 6 16 33 52 -19 30 T H B T H T
14 IFK Norrkoping FK 30 8 5 17 40 57 -17 29 B B B B B B
15 Osters IF 30 6 8 16 29 48 -19 26 B T B B H B
16 IFK Varnamo 30 3 7 20 36 69 -33 16 B T H B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation