Kết quả Goteborg (W) vs Linkopings Nữ, 22h00 ngày 28/03
Kết quả Goteborg (W) vs Linkopings Nữ
Đối đầu Goteborg (W) vs Linkopings Nữ
Phong độ Goteborg (W) gần đây
Phong độ Linkopings Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/03/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOU1
2.85X
3.252
2.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Goteborg (W) vs Linkopings Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 1
-
Goteborg (W) vs Linkopings Nữ: Diễn biến chính
-
32'0-1
Winblad P. -
43'Metaj V.
1-1 -
52'1-2
Serepca A. -
55'Lindqvist A.1-2
-
62'1-3
Bulow E. -
70'Molund L.
2-3 -
90'Andersson F.2-3
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Goteborg (W) vs Linkopings Nữ: Số liệu thống kê
-
Goteborg (W)Linkopings Nữ
-
4Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
0Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
87Pha tấn công87
-
-
32Tấn công nguy hiểm34
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | 11 | 0 | 11 | 19 | T T H T T T |
| 2 | Linkopings (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 17 | T H H T T T |
| 3 | Goteborg (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 16 | T H T T T T |
| 4 | Umea IK (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 8 | 14 | H T H T T B |
| 5 | Orebro (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 13 | 5 | 13 | H T T B T T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | T B B T B T |
| 7 | Enskede IK (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H T B T |
| 8 | Orebro Soder (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 | B T H T B B |
| 9 | Jitex DFF (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | T H H B T B |
| 10 | Husqvarna (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 8 | H B H B T B |
| 11 | Alingsas (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 16 | -8 | 4 | H B B B B B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 17 | -14 | 1 | B B H B B B |
| 14 | Hacken B (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 5 | 17 | -12 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

