Kết quả CS Universitatea Craiova vs Arges, 01h30 ngày 19/07

VĐQG Romania 2025-2026 » vòng 2

  • CS Universitatea Craiova vs Arges: Diễn biến chính

  • 16'
    Roberto Sierra(OW)
    1-0
  • 26'
    Samuel Teles Pereira Nunes Silva
    1-0
  • 36'
    1-1
    goal Leard Sadriu (Assist:Caio Ferreira)
  • 39'
    Mihnea Radulescu goal 
    2-1
  • 45'
    2-1
    Vadim Rata
  • 47'
    Stefan Baiaram
    2-1
  • 52'
    Stefan Baiaram goal 
    3-1
  • 55'
    3-1
    Ionut Radescu
  • 57'
    3-1
     Adel Bettaieb
     Vadim Rata
  • 57'
    3-1
     Ricardo Matos
     Nacho Heras
  • 57'
    3-1
     Florin Borta
     Ionut Radescu
  • 65'
    3-1
    Leard Sadriu
  • 69'
    3-1
     Claudiu Stancu
     Marius Briceag
  • 77'
    Andrei Ivan  
    Assad Al Hamlawi  
    3-1
  • 78'
    3-1
     Rafael Petriu
     Caio Ferreira
  • 78'
    Alexandru Cicaldau  
    Lyes Houri  
    3-1
  • 82'
    3-1
    Esteban Orozco Fernandez
  • 83'
    David Barbu  
    Mihnea Radulescu  
    3-1
  • 83'
    Juan Carlos Morales  
    Stefan Baiaram  
    3-1
  • 90'
    Matei David  
    Samuel Teles Pereira Nunes Silva  
    3-1
  • CS Universitatea Craiova vs Arges: Đội hình chính và dự bị

  • CS Universitatea Craiova3-5-2
    77
    Pavlo Isenko
    3
    Oleksandr Romanchuk
    19
    Vasile Mogos
    24
    Nikola Stevanovic
    11
    Nicusor Bancu
    23
    Samuel Teles Pereira Nunes Silva
    14
    Lyes Houri
    8
    Cristian Baluta
    18
    Mihnea Radulescu
    9
    Assad Al Hamlawi
    10
    Stefan Baiaram
    30
    Caio Ferreira
    7
    Nacho Heras
    16
    Ionut Radescu
    22
    Vadim Rata
    43
    Esteban Orozco Fernandez
    27
    Roberto Sierra
    26
    Dorinel Oancea
    6
    Mario Tudose
    3
    Leard Sadriu
    5
    Marius Briceag
    91
    David Lazar
    Arges4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 15Juraj Badelj
    27David Barbu
    29Luca Basceanu
    20Alexandru Cicaldau
    4Alexandru Cretu
    25Darius Falcusan
    97Andrei Ivan
    1Silviu Lung
    30Matei David
    5Anzor Mekvabishvili
    17Juan Carlos Morales
    12Basilio Ndong
    Adel Bettaieb 21
    Florin Borta 23
    Guilherme Garutti 15
    Ricardo Matos 17
    Robert Moldoveanu 99
    Rafael Petriu 19
    Yanis Pirvu 11
    Seto Takayuki 25
    Claudiu Stancu 28
    Catalin Straton 1
    Franck Tchassem 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mihaita Ianovschi
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • CS Universitatea Craiova vs Arges: Số liệu thống kê

  • CS Universitatea Craiova
    Arges
  • 1
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 469
    Số đường chuyền
    230
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    21
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 23
    Long pass
    17
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CS Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 26 60 T H T T T H
2 Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 17 56 T H B T T H
3 Universitaea Cluj 30 16 6 8 48 27 21 54 T B T T T T
4 CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 9 53 T T T T T T
5 Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 14 52 T H T B B B
6 Arges 30 15 5 10 37 28 9 50 B T B T T H
7 FC Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 8 46 T T B T T B
8 UTA Arad 30 11 10 9 39 44 -5 43 B B T H B H
9 FC Botosani 30 11 9 10 37 29 8 42 B T B B B B
10 FC Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 7 41 B B T H B B
11 Farul Constanta 30 10 7 13 39 37 2 37 B B T B B B
12 Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 -7 32 T H T B H T
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 30 8 8 14 30 58 -28 32 T T B T H T
14 FC Unirea 2004 Slobozia 30 7 4 19 27 46 -19 25 B T B B B H
15 Hermannstadt 30 5 8 17 29 50 -21 23 B B B B T T
16 Metaloglobus 30 2 6 22 25 66 -41 12 B B B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs