Kết quả V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus, 15h00 ngày 03/05
Kết quả V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus
Nhận định, Soi kèo V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus, 15h00 ngày 3/5: Đừng coi thường cửa dưới
Đối đầu V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus
Phong độ V-Varen Nagasaki gần đây
Phong độ Nagoya Grampus gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.78-0.5
1.03O 2.5
0.85U 2.5
0.951
3.20X
3.252
2.00Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.19O 1
0.80U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus
-
Sân vận động: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 14
-
V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus: Diễn biến chính
-
29'Thiago Santos Santana (Assist:Motoki Hasegawa)
1-0 -
34'1-1
Kensuke Nagai (Assist:Shungo Sugiura) -
46'1-1Hidemasa Koda
Soichiro Mori -
46'Norman Campbell
Riku Yamada1-1 -
53'Hayato Teruyama
Ikki Arai1-1 -
54'1-2
Kensuke Nagai (Assist:Kennedy Ebbs Mikuni) -
63'Matheus Jesus
Thiago Santos Santana1-2 -
64'Tsubasa Kasayanagi
Shunya Yoneda1-2 -
72'1-2Kyota Sakakibara
Kensuke Nagai -
74'Diego Pituca
Hotaru Yamaguchi1-2 -
79'1-2Yudai Kimura
Shungo Sugiura -
79'1-2Yota Sato
Ryosuke Yamanaka -
80'Matheus Jesus1-2
-
86'1-2Akinari Kawazura
Yuki Nogami
-
V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus: Đội hình chính và dự bị
-
V-Varen Nagasaki3-4-2-1Nagoya Grampus3-4-2-11Masaaki Goto4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu29Ikki Arai22Hijiri Onaga23Shunya Yoneda5Hotaru Yamaguchi24Riku Yamada3Masahiro Sekiguchi41Motoki Hasegawa34Temmu Matsumoto9Thiago Santos Santana30Shungo Sugiura33Taichi Kikuchi18Kensuke Nagai44Soichiro Mori41Masahito Ono17Takuya Uchida66Ryosuke Yamanaka2Yuki Nogami20Kennedy Ebbs Mikuni55Shuhei Tokumoto35Alexandre Kouto Horio Pisano
- Đội hình dự bị
-
11Norman Campbell48Hayato Teruyama10Matheus Jesus33Tsubasa Kasayanagi21Diego Pituca13Go Hatano17Keita Takahata8Yuto Iwasaki18Ryogo YamasakiHidemasa Koda 19Kyota Sakakibara 28Yota Sato 3Yudai Kimura 22Akinari Kawazura 6Hiroaki Hagi 36Harumu Kubo 37Haruto Suzuki 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takuya TakagiMihailo Petrovic
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus: Số liệu thống kê
-
V-Varen NagasakiNagoya Grampus
-
18Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
12Phạm lỗi3
-
-
9Phạt góc9
-
-
3Sút Phạt12
-
-
0Việt vị3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
4Cứu thua7
-
-
4Cản phá thành công11
-
-
5Thử thách11
-
-
10Long pass22
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
7Successful center4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
0Woodwork1
-
-
3Cản sút3
-
-
3Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn5
-
-
24Ném biên12
-
-
390Số đường chuyền400
-
-
72%Chuyền chính xác77%
-
-
94Pha tấn công78
-
-
67Tấn công nguy hiểm36
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
4Big Chances2
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box7
-
-
10Shots Outside Box5
-
-
35Duels Won48
-
-
1.82Expected Goals0.98
-
-
1.3xG Open Play0.93
-
-
1.82xG Non Penalty0.98
-
-
1.55xGOT2.06
-
-
28Touches In Opposition Box21
-
-
27Accurate Crosses20
-
-
17Ground Duels Won33
-
-
18Aerial Duels Won15
-
-
23Clearances35
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 35 | B H B T H T |
| 2 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 31 | H H H T T T |
| 3 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 3 | 31 | H T T T B B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 8 | 30 | H B H T T T |
| 5 | Fagiano Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 26 | H T B T T B |
| 6 | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 3 | 25 | B H H T B B |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | -1 | 24 | B B T H H B |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | -7 | 23 | B H B B B T |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 21 | T B T B H B |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | -10 | 21 | B H H H H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

