Kết quả Tokyo Verdy vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 30/11

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 37

  • Tokyo Verdy vs Kashima Antlers: Diễn biến chính

  • 18'
    Hiroto Taniguchi
    0-0
  • 44'
    0-0
    Kimito Nono
  • 54'
    0-0
     Yuta Matsumura
     Jose Elber Pimentel da Silva
  • 72'
    Ryosuke Shirai  
    Yuan Matsuhashi  
    0-0
  • 72'
    0-0
     Yu Funabashi
     Kei Chinen
  • 72'
    0-0
     Ryotaro Araki
     Kyosuke Tagawa
  • 72'
    Shuhei Kawasaki  
    Kosuke Saito  
    0-0
  • 73'
    0-1
    goal Yuta Matsumura
  • 82'
    Taiju Yoshida  
    Yosuke Uchida  
    0-1
  • 82'
    Soma Meshino  
    Rei Hirakawa  
    0-1
  • 88'
    Gouki YAMADA  
    Kazuya Miyahara  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Yuta Higuchi
     Leonardo de Sousa Pereira
  • 90'
    0-1
     Keisuke Tsukui
     Ryoya Ogawa
  • Tokyo Verdy vs Kashima Antlers: Đội hình chính và dự bị

  • Tokyo Verdy3-4-2-1
    1
    Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
    3
    Hiroto Taniguchi
    4
    Naoki Hayashi
    6
    Kazuya Miyahara
    2
    Daiki Fukazawa
    7
    Koki Morita
    16
    Rei Hirakawa
    26
    Yosuke Uchida
    8
    Kosuke Saito
    19
    Yuan Matsuhashi
    9
    Itsuki Someno
    9
    Leonardo de Sousa Pereira
    11
    Kyosuke Tagawa
    40
    Yuma Suzuki
    13
    Kei Chinen
    6
    Kento Misao
    18
    Jose Elber Pimentel da Silva
    22
    Kimito Nono
    55
    Ueda Naomichi
    3
    Kim Tae Hyeon
    7
    Ryoya Ogawa
    1
    Tomoki Hayakawa
    Kashima Antlers4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 37Shuhei Kawasaki
    27Ryosuke Shirai
    55Taiju Yoshida
    20Soma Meshino
    13Gouki YAMADA
    21Yuya Nagasawa
    15Kaito Suzuki
    17Tetsuyuki Inami
    38Shoji Toyama
    Yuta Matsumura 27
    Ryotaro Araki 71
    Yu Funabashi 20
    Keisuke Tsukui 23
    Yuta Higuchi 14
    Yuji Kajikawa 29
    Kaito Chida 4
    Shuhei Mizoguchi 28
    Homare Tokuda 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hiroshi Jofuku
    Toru Oniki
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tokyo Verdy vs Kashima Antlers: Số liệu thống kê

  • Tokyo Verdy
    Kashima Antlers
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 18
    Long pass
    29
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 467
    Số đường chuyền
    390
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 0.78
    Expected Goals
    1.25
  •  
     
  • 0.63
    xG Open Play
    1.09
  •  
     
  • 0.78
    xG Non Penalty
    1.25
  •  
     
  • 0.4
    xGOT
    1.31
  •  
     
  • 26
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 25
    Accurate Crosses
    11
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 22
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation