Kết quả Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos, 15h30 ngày 04/10

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 33

  • Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos: Diễn biến chính

  • 20'
    0-0
    Kaina Tanimura Goal cancelled
  • 41'
    Yoshio Koizumi (Assist:Hayato Nakama) goal 
    1-0
  • 45'
    Hayato Nakama
    1-0
  • 64'
    1-0
     Amano Jun
     Jordy Croux
  • 64'
    1-0
     Ryo Miyaichi
     Yuri Nascimento de Araujo
  • 64'
    1-0
     Kenta Inoue
     Asahi Uenaka
  • 64'
    1-0
     Thomas Deng
     Ryotaro Tsunoda
  • 74'
    Sachiro Toshima  
    Hayato Nakama  
    1-0
  • 77'
    Riki Harakawa  
    Nobuteru Nakagawa  
    1-0
  • 86'
    Yusei Yamanouchi  
    Diego Jara Rodrigues  
    1-0
  • 87'
    Hiromu Mitsumaru  
    Tomoya Koyamatsu  
    1-0
  • 87'
    Mao Hosoya  
    Yuki Kakita  
    1-0
  • 87'
    1-0
     Kota Watanabe
     Kida Takuya
  • Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos: Đội hình chính và dự bị

  • Kashiwa Reysol3-4-2-1
    25
    Ryosuke Kojima
    26
    Daiki Sugioka
    4
    Taiyo Koga
    88
    Seiya Baba
    14
    Tomoya Koyamatsu
    39
    Nobuteru Nakagawa
    6
    Yuta Yamada
    3
    Diego Jara Rodrigues
    8
    Yoshio Koizumi
    19
    Hayato Nakama
    18
    Yuki Kakita
    48
    Kaina Tanimura
    37
    Jordy Croux
    14
    Asahi Uenaka
    30
    Yuri Nascimento de Araujo
    8
    Kida Takuya
    28
    Riku Yamane
    16
    Ren Kato
    13
    Jeison Quinonez
    22
    Ryotaro Tsunoda
    35
    Kanta Sekitomi
    19
    Park Ir-Kyu
    Yokohama Marinos4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Sachiro Toshima
    40Riki Harakawa
    32Yusei Yamanouchi
    2Hiromu Mitsumaru
    9Mao Hosoya
    29Kengo Nagai
    22Hiroki Noda
    37Shun Nakajima
    15Yota Komi
    Thomas Deng 44
    Kenta Inoue 17
    Amano Jun 20
    Ryo Miyaichi 23
    Kota Watanabe 6
    Ryoya Kimura 31
    Toichi Suzuki 25
    George Onaiwu 18
    Dean David 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ricardo Rodriguez
    Patrick Kisnorbo
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos: Số liệu thống kê

  • Kashiwa Reysol
    Yokohama Marinos
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 72%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    28%
  •  
     
  • 637
    Số đường chuyền
    310
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 1
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 27
    Long pass
    13
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation