Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 17/05

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 17

  • Hiroshima Sanfrecce vs Tokyo Verdy: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Yuan Matsuhashi
     Yuta Arai
  • 46'
    0-0
     Yudai Kimura
     Itsuki Someno
  • 55'
    0-0
     Hiroto Yamami
     Kosuke Saito
  • 62'
    0-0
     Kaito Suzuki
     Yuto Tsunashima
  • 63'
    0-0
    Yuan Matsuhashi
  • 68'
    Valere Germain  
    Naoki Maeda  
    0-0
  • 73'
    0-0
     Tetsuyuki Inami
     Rei Hirakawa
  • 77'
    0-1
    goal Yudai Kimura
  • 79'
    Daiki Suga  
    Naoto Arai  
    0-1
  • 84'
    Sota Koshimichi  
    Shunki Higashi  
    0-1
  • 87'
    Valere Germain (Assist:Hayato Araki) goal 
    1-1
  • 89'
    Hayao Kawabe (Assist:Hayato Araki) goal 
    2-1
  • Hiroshima Sanfrecce vs Tokyo Verdy: Đội hình chính và dự bị

  • Hiroshima Sanfrecce3-4-2-1
    1
    Keisuke Osako
    19
    Sho Sasaki
    4
    Hayato Araki
    33
    Tsukasa Shiotani
    13
    Naoto Arai
    6
    Hayao Kawabe
    24
    Shunki Higashi
    15
    Shuto Nakano
    51
    Mutsuki Kato
    41
    Naoki Maeda
    9
    Germain Ryo
    9
    Itsuki Someno
    8
    Kosuke Saito
    14
    Yuya Fukuda
    22
    Hijiri Onaga
    16
    Rei Hirakawa
    7
    Koki Morita
    40
    Yuta Arai
    23
    Yuto Tsunashima
    2
    Daiki Fukazawa
    3
    Hiroto Taniguchi
    1
    Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
    Tokyo Verdy3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 98Valere Germain
    18Daiki Suga
    32Sota Koshimichi
    26Jung Min Gi
    3Taichi Yamasaki
    40Motoki Ohara
    5Hiroya Matsumoto
    20Shion Inoue
    36Aren Inoue
    Yuan Matsuhashi 19
    Yudai Kimura 10
    Hiroto Yamami 11
    Kaito Suzuki 15
    Tetsuyuki Inami 17
    Yuya Nagasawa 21
    Soma Meshino 20
    Ryosuke Shirai 27
    Shuhei Kawasaki 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bartosch Gaul
    Hiroshi Jofuku
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Hiroshima Sanfrecce vs Tokyo Verdy: Số liệu thống kê

  • Hiroshima Sanfrecce
    Tokyo Verdy
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 564
    Số đường chuyền
    345
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Thay người
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 32
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    14
  •  
     
  • 142
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation