Kết quả Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 06/05

VĐQG Nhật Bản 2026 » vòng 15

  • Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga: Diễn biến chính

  • 28'
    0-1
    goal Rafael Papagaio (Assist:Henrique Trevisan)
  • 36'
    Tomoya Miki
    0-1
  • 36'
    Yuji Kitajima mistakenIdentity.false
    0-1
  • 45'
    Teppei Oka
    0-1
  • 64'
    Yuma Tsujioka  
    Daiki Miya  
    0-1
  • 64'
    Hanan Saniburaun  
    Yutaka Michiwaki  
    0-1
  • 65'
    Masato Shigemi  
    Yuji Kitajima  
    0-1
  • 67'
    0-1
     Hisashi Appiah Tawiah
     Haruki Arai
  • 67'
    0-1
     Okugawa Masaya
     Shinnosuke Fukuda
  • 72'
    0-1
     Temma Matsuda
     Taiyo Hiraoka
  • 74'
    Hanan Saniburaun (Assist:Tomoya Miki) goal 
    1-1
  • 80'
    1-1
    Henrique Trevisan
  • 84'
    Sonosuke Sato  
    Shosei Usui  
    1-1
  • 88'
    1-1
     Shogo Asada
     Joao Pedro Mendes Santos
  • 88'
    1-1
     Ryuma Nakano
     Kyo Sato
  • 90'
    Keiya Shiihashi  
    Tomoya Miki  
    1-1
  • Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga: Đội hình chính và dự bị

  • Avispa Fukuoka3-4-2-1
    41
    Kazuki Fujita
    45
    Daiki Miya
    3
    Tatsuki Nara
    16
    Teppei Oka
    22
    Kazuki Fujimoto
    11
    Tomoya Miki
    55
    Kokoro Maeda
    29
    Yota Maejima
    25
    Yuji Kitajima
    27
    Yutaka Michiwaki
    7
    Shosei Usui
    77
    Haruki Arai
    9
    Rafael Papagaio
    16
    Taiyo Hiraoka
    22
    Hidehiro Sugai
    6
    Joao Pedro Mendes Santos
    25
    Sung-jun Yoon
    2
    Shinnosuke Fukuda
    50
    Yoshinori Suzuki
    34
    Henrique Trevisan
    44
    Kyo Sato
    21
    Kentaro Kakoi
    Kyoto Sanga4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 15Yuma Tsujioka
    32Hanan Saniburaun
    6Masato Shigemi
    18Sonosuke Sato
    34Keiya Shiihashi
    99Powell Obinna Obi
    5Takumi Kamijima
    33Kaoru Yamawaki
    8Kohei Okuno
    Hisashi Appiah Tawiah 5
    Okugawa Masaya 7
    Temma Matsuda 18
    Shogo Asada 3
    Ryuma Nakano 48
    Masaaki Murakami 94
    Taiki Hirato 39
    Takuji Yonemoto 8
    David 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Myung-Hwi Kim
    Cho Kwi Jea
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga: Số liệu thống kê

  • Avispa Fukuoka
    Kyoto Sanga
  • 11
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 18
    Long pass
    19
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 262
    Số đường chuyền
    390
  •  
     
  • 67%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 0.79
    xGOT
    1.12
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    22
  •  
     
  • 17
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 30
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 28
    Clearances
    36
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
3 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
4 Cerezo Osaka 17 6 6 5 23 17 6 28 B H H H T T
5 Fagiano Okayama 17 6 6 5 22 22 0 26 T H T B T T
6 Gamba Osaka 17 4 8 5 24 21 3 25 B H H T B B
7 Shimizu S-Pulse 17 4 8 5 18 19 -1 24 B B T H H B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B