Kết quả TS Galaxy vs Orbit College, 00h30 ngày 04/03
Kết quả TS Galaxy vs Orbit College
Đối đầu TS Galaxy vs Orbit College
Phong độ TS Galaxy gần đây
Phong độ Orbit College gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/03/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.03+0.75
0.78O 2
1.03U 2
0.781
1.73X
3.002
4.75Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.85O 0.75
0.86U 0.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu TS Galaxy vs Orbit College
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 20
-
TS Galaxy vs Orbit College: Diễn biến chính
-
22'0-1
Gomolemo Khoto -
30'Mlungisi Mbunjana0-1
-
35'Patrick Norman Fisher0-1
-
38'0-2
Lesedi Alton Kapinga -
46'Sepana Letsoalo
Sedwyn George0-2 -
51'0-2Atisang Batsi
Realeboga Potsana -
55'0-2Mbulelo Wagaba
Ayanda Lukhele -
60'Mpho Mvelase
Tshepo Kakora0-2 -
66'Siphamandla Ngwenya
1-2 -
70'Sphesihle Maduna1-2
-
71'1-2Lebohang Lesako
Gomolemo Khoto -
71'1-2Amethyst Bradley Ralani
Lesedi Alton Kapinga -
78'1-2Thulani Jingana
-
79'Nhlanhla Mgaga
Sphesihle Maduna1-2 -
79'Mory Keita
Patrick Norman Fisher1-2 -
79'Mehdi Ouamri
Siphamandla Ngwenya1-2
-
TS Galaxy vs Orbit College: Đội hình chính và dự bị
-
TS Galaxy4-2-3-1Orbit College4-2-3-116Tape Ira Eliezer3Kganyane Solomon Letsoenyo5Igor Salatiel4McBeth Mahlangu23Patrick Norman Fisher8Mlungisi Mbunjana10Sphesihle Maduna9Junior Zindoga30Siphamandla Ngwenya24Tshepo Kakora19Sedwyn George27Ayanda Lukhele25Siyabulela Mabele70Lesedi Alton Kapinga7Gomolemo Khoto2Ben Motshwari8Realeboga Potsana28Halalisani Vilakazi21Katlego Mkhabela48Brian Onyango29Thulani Jingana32Cyril Chibwe
- Đội hình dự bị
-
6Dlamini Jeffrey18Mory Keita17Sepana Letsoalo32Melusi Mathebula12Nhlanhla Mgaga22Lentswe Motaung2Mpho Mvelase13Mehdi Ouamri45Veluyeke ZuluAtisang Batsi 12Thabang Mahlangu 18Lefa Ganabo 47Lebohang Lesako 22Lucky Mahlatsi 31Tshepo Mamabolo 34Ndumiso Ngiba 30Amethyst Bradley Ralani 10Mbulelo Wagaba 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
TS Galaxy vs Orbit College: Số liệu thống kê
-
TS GalaxyOrbit College
-
19Tổng cú sút4
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
6Phạt góc0
-
-
12Sút Phạt17
-
-
2Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
0Cứu thua8
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách9
-
-
39Long pass20
-
-
15Successful center0
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
1Woodwork1
-
-
1Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
12Đánh chặn4
-
-
35Ném biên13
-
-
533Số đường chuyền202
-
-
84%Chuyền chính xác56%
-
-
83Pha tấn công36
-
-
66Tấn công nguy hiểm18
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
2Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
13Shots Inside Box2
-
-
5Shots Outside Box2
-
-
55Duels Won53
-
-
1.81Expected Goals0.29
-
-
2.11xGOT1.46
-
-
34Touches In Opposition Box5
-
-
36Accurate Crosses11
-
-
34Ground Duels Won34
-
-
21Aerial Duels Won19
-
-
16Clearances37
-
BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 30 | 21 | 6 | 3 | 58 | 12 | 46 | 69 | T H T T H T |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 36 | 68 | H T T H T B |
| 3 | Kaizer Chiefs | 30 | 15 | 9 | 6 | 33 | 19 | 14 | 54 | H B H T T B |
| 4 | AmaZulu | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 4 | 47 | B T H H B T |
| 5 | Sekhukhune United | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 5 | 44 | B H T B H H |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 41 | T H H H T H |
| 7 | Polokwane City FC | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 0 | 40 | T B B H H H |
| 8 | Maritzburg United | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | -1 | 39 | B H H H H B |
| 9 | Stellenbosch FC | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | -4 | 37 | H B B H T H |
| 10 | Siwelele | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | -4 | 37 | H T H B T H |
| 11 | Richards Bay | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | -7 | 34 | T H H H H B |
| 12 | TS Galaxy | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | -8 | 32 | B H H H T H |
| 13 | Chippa United | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | -20 | 28 | H B B H B T |
| 14 | Marumo Gallants FC | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | -17 | 25 | H H H H H H |
| 15 | Magesi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 | 43 | -19 | 24 | T H B B B T |
| 16 | Orbit College | 30 | 6 | 6 | 18 | 21 | 47 | -26 | 24 | B H T H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

