Kết quả Sekhukhune United vs Marumo Gallants FC, 22h30 ngày 25/04

VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 26

  • Sekhukhune United vs Marumo Gallants FC: Diễn biến chính

  • 31'
    Keletso Makgalwa
    0-0
  • 46'
    0-0
     Lebohang Mabotja
     Siphosakhe Ntiya Ntiya
  • 46'
    Karabo Tlaka  
    Tshepho Mashiloane  
    0-0
  • 46'
    Lehlohonolo Bradley Mojela  
    Olerato Mandi  
    0-0
  • 51'
    Sikhosonke Langa
    0-0
  • 60'
    Thabang Monare
    0-0
  • 65'
    Tshepo Mokoane  
    Vusimuzi William Mncube  
    0-0
  • 74'
    Thato Khiba  
    Thabang Monare  
    0-0
  • 75'
    Tshepo Mokoane goal 
    1-0
  • 80'
    1-0
     Jaisen Clifford
     Sekela Sithole
  • 86'
    Karabo Tlaka
    1-0
  • 90'
    1-0
     Marvin Sikhosana
     Mbhazima Rikhotso
  • 90'
    1-1
    goal Jaisen Clifford (Assist:Kagiso Mlambo)
  • Sekhukhune United vs Marumo Gallants FC: Đội hình chính và dự bị

  • Sekhukhune United4-2-3-1
    1
    Toaster Nsabata
    14
    Sikhosonke Langa
    4
    Daniel Cardoso
    29
    Tresor Yamba
    2
    Tshepho Mashiloane
    15
    Siphesihle Elwin Mkhize
    8
    Thabang Monare
    7
    Keletso Makgalwa
    22
    Olerato Mandi
    10
    Vusimuzi William Mncube
    3
    Bright Ndlovu
    15
    Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
    18
    Msindisi Ndlovu
    26
    Sekela Sithole
    12
    Katlego Otladisa
    5
    Edgar Manaka
    8
    Simo Bright Mbhele
    33
    Katekani Mhlongo
    37
    Mbhazima Rikhotso
    50
    Siyabonga Nhlapo
    3
    Siphosakhe Ntiya Ntiya
    16
    Kagiso Mlambo
    Marumo Gallants FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Andy Boyeli
    44Rivaldo Coetzee
    37Thato Khiba
    16Renaldo Leaner
    21Lehlohonolo Bradley Mojela
    31Tshepo Mokoane
    33Lesiba Nku
    36Lebogang Phiri
    45Karabo Tlaka
    Washington Arubi 36
    Jaisen Clifford 9
    Edson Khumalo 20
    Lebohang Mabotja 4
    Bheki Mabuza 39
    Mpambaniso Monde 10
    Sibusiso Ncube 13
    Marvin Sikhosana 35
    Kamohelo Sithole 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • Sekhukhune United vs Marumo Gallants FC: Số liệu thống kê

  • Sekhukhune United
    Marumo Gallants FC
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    12
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 24
    Long pass
    17
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 485
    Số đường chuyền
    353
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 1.28
    Expected Goals
    0.91
  •  
     
  • 1.17
    xG Open Play
    0.69
  •  
     
  • 1.28
    xG Non Penalty
    0.91
  •  
     
  • 1.07
    xGOT
    1.35
  •  
     
  • 11
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 15
    Clearances
    25
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Orlando Pirates 30 21 6 3 58 12 46 69 T H T T H T
2 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
3 Kaizer Chiefs 30 15 9 6 33 19 14 54 H B H T T B
4 AmaZulu 30 13 8 9 32 28 4 47 B T H H B T
5 Sekhukhune United 30 11 11 8 32 27 5 44 B H T B H H
6 Lamontville Golden Arrows 30 11 8 11 34 33 1 41 T H H H T H
7 Polokwane City FC 30 9 13 8 21 21 0 40 T B B H H H
8 Maritzburg United 30 10 9 11 25 26 -1 39 B H H H H B
9 Stellenbosch FC 30 9 10 11 26 30 -4 37 H B B H T H
10 Siwelele 30 8 13 9 24 28 -4 37 H T H B T H
11 Richards Bay 30 7 13 10 23 30 -7 34 T H H H H B
12 TS Galaxy 30 8 8 14 30 38 -8 32 B H H H T H
13 Chippa United 30 6 10 14 24 44 -20 28 H B B H B T
14 Marumo Gallants FC 30 4 13 13 21 38 -17 25 H H H H H H
15 Magesi 30 5 9 16 24 43 -19 24 T H B B B T
16 Orbit College 30 6 6 18 21 47 -26 24 B H T H B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation