Kết quả New York City FC vs FC Cincinnati, 06h40 ngày 23/04

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 9

  • New York City FC vs FC Cincinnati: Diễn biến chính

  • New York City FC vs FC Cincinnati: Đội hình chính và dự bị

  • New York City FC4-2-3-1
    49
    Matt Freese
    22
    Kevin OToole
    34
    Raul Bicalho
    13
    Thiago Martins Bueno
    24
    Tayvon Gray
    21
    Aiden ONeill
    5
    Kai Trewin
    17
    Hannes Wolf
    10
    Maximiliano Moralez
    26
    Agustin Ojeda
    7
    Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    16
    Tom Barlow
    10
    Evander da Silva Ferreira
    66
    Ender Echenique
    20
    Pavel Bucha
    11
    Samuel Gidi
    17
    Kenji Mboma
    24
    Kyle Smith
    3
    Gilberto Flores
    15
    Teenage Hadebe
    18
    Roman Celentano
    FC Cincinnati3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Talles Magno
    19Strahinja Tanasijevic
    55Keaton Parks
    32Jonathan Shore
    87Arnau Farnos
    30Tomas Romero
    99Seymour Garfield Reid
    2Nico Cavallo
    29Maximo Carrizo
    Brian Anunga Tah 27
    Alvas Powell 2
    Ayoub Jabbari 99
    Gerardo Valenzuela 22
    Andrei Chirila 88
    Stiven Jimenez 37
    Evan Michael Louro 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pascal Jansen
    Pat Noonan
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • New York City FC vs FC Cincinnati: Số liệu thống kê

  • New York City FC
    FC Cincinnati
  • 5
    Tổng cú sút
    1
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 2
    Phạm lỗi
    0
  •  
     
  • 0
    Sút Phạt
    2
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    3
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    1
  •  
     
  • 0
    Thử thách
    1
  •  
     
  • 8
    Long pass
    7
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu thành công
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 6
    Ném biên
    6
  •  
     
  • 118
    Số đường chuyền
    66
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 17
    Pha tấn công
    23
  •  
     
  • 11
    Tấn công nguy hiểm
    6
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    0
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 7
    Duels Won
    8
  •  
     
  • 9
    Touches In Opposition Box
    1
  •  
     
  • 1
    Accurate Crosses
    0
  •  
     
  • 4
    Ground Duels Won
    7
  •  
     
  • 0
    Aerial Duels Won
    1
  •  
     
  • 5
    Clearances
    4
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 14 10 3 1 31 11 20 33 T H H T T T
2 Inter Miami CF 14 8 4 2 33 24 9 28 T H B T T T
3 Chicago Fire 14 8 2 4 27 16 11 26 T B B T T T
4 New England Revolution 14 8 1 5 22 18 4 25 H T T B T B
5 New York Red Bulls 15 6 4 5 25 32 -7 22 B B T T H T
6 Charlotte FC 15 6 3 6 24 23 1 21 B B H B T T
7 FC Cincinnati 15 5 5 5 36 37 -1 20 T T H B H T
8 New York City FC 15 5 4 6 25 21 4 19 B B T T H B
9 DC United 15 4 6 5 21 25 -4 18 T T H B H H
10 CF Montreal 14 4 2 8 22 31 -9 14 T B T H B H
11 Orlando City 15 4 2 9 23 44 -21 14 B T B T H B
12 Toronto FC 14 3 5 6 22 29 -7 14 H B H B B B
13 Columbus Crew 14 3 4 7 19 23 -4 13 T T B B B H
14 Atlanta United 13 3 2 8 14 21 -7 11 B B T T B H
15 Philadelphia Union 14 1 4 9 14 24 -10 7 H B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 14 10 2 2 34 12 22 32 T H H T B T
2 San Jose Earthquakes 15 10 2 3 34 15 19 32 T H H B B T
3 Real Salt Lake 14 8 2 4 26 19 7 26 B T B T T H
4 FC Dallas 15 7 4 4 30 22 8 25 B T T B T T
5 Seattle Sounders 12 7 3 2 17 10 7 24 T T H H T B
6 Houston Dynamo 14 7 1 6 19 23 -4 22 B T T B T H
7 Minnesota United FC 15 6 4 5 18 22 -4 22 B T H B B H
8 Los Angeles FC 14 6 3 5 23 17 6 21 H T H B B B
9 Los Angeles Galaxy 15 5 5 5 22 22 0 20 T H T B T H
10 San Diego FC 15 4 5 6 30 27 3 17 B H H T H B
11 Colorado Rapids 15 5 1 9 25 24 1 16 B B B T B B
12 St. Louis City 14 4 4 6 16 20 -4 16 B B T T H T
13 Portland Timbers 14 4 2 8 22 28 -6 14 T B T H B B
14 Austin FC 15 3 5 7 19 31 -12 14 T T H B B B
15 Sporting Kansas City 14 3 2 9 14 36 -22 11 B H B T T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs