Kết quả Jedinstvo Bijelo Polje vs Arsenal Tivat, 20h00 ngày 08/04
Kết quả Jedinstvo Bijelo Polje vs Arsenal Tivat
Đối đầu Jedinstvo Bijelo Polje vs Arsenal Tivat
Phong độ Jedinstvo Bijelo Polje gần đây
Phong độ Arsenal Tivat gần đây
-
Thứ tư, Ngày 08/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
0.98O 2
0.70U 2
1.001
2.35X
3.002
2.80Hiệp 1+0
0.79-0
0.91O 1.75
0.87U 1.75
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jedinstvo Bijelo Polje vs Arsenal Tivat
-
Sân vận động: Ul. N. Merdovica bb
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Montenegro 2025-2026 » vòng 28
-
Jedinstvo Bijelo Polje vs Arsenal Tivat: Diễn biến chính
-
4'Milos Nikolic0-0
-
5'0-1
Petar Raznatovic -
64'0-2
Armin Imamovic
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
Jedinstvo Bijelo Polje vs Arsenal Tivat: Số liệu thống kê
-
Jedinstvo Bijelo PoljeArsenal Tivat
-
13Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn10
-
-
4Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
131Pha tấn công95
-
-
60Tấn công nguy hiểm30
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH VĐQG Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 22 | 6 | 7 | 60 | 33 | 27 | 72 | T H T H T T |
| 2 | Mornar | 35 | 19 | 9 | 7 | 49 | 29 | 20 | 66 | T T T H H H |
| 3 | Decic Tuzi | 35 | 14 | 9 | 12 | 43 | 44 | -1 | 51 | B H H T B B |
| 4 | OFK Petrovac | 35 | 13 | 11 | 11 | 43 | 35 | 8 | 50 | B B H B T H |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 13 | 8 | 14 | 35 | 34 | 1 | 47 | B H B H H T |
| 6 | Arsenal Tivat | 35 | 12 | 10 | 13 | 35 | 42 | -7 | 46 | T T H H B T |
| 7 | FK Mladost DG | 35 | 13 | 4 | 18 | 45 | 53 | -8 | 43 | B B T T H B |
| 8 | Jezero Plav | 35 | 10 | 11 | 14 | 38 | 46 | -8 | 41 | T H H B H B |
| 9 | Bokelj Kotor | 35 | 7 | 12 | 16 | 37 | 48 | -11 | 33 | B H B H T B |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 8 | 8 | 19 | 27 | 48 | -21 | 32 | T H B H B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

