Kết quả Shabana FC vs Ulinzi Stars Nakuru, 18h00 ngày 09/05
Kết quả Shabana FC vs Ulinzi Stars Nakuru
Phong độ Shabana FC gần đây
Phong độ Ulinzi Stars Nakuru gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shabana FC vs Ulinzi Stars Nakuru
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Kenya 2025-2026 » vòng 31
-
Shabana FC vs Ulinzi Stars Nakuru: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Kenya
- BXH bóng đá Kenya mới nhất
-
Shabana FC vs Ulinzi Stars Nakuru: Số liệu thống kê
-
Shabana FCUlinzi Stars Nakuru
-
15Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
100Pha tấn công85
-
-
60Tấn công nguy hiểm57
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH VĐQG Kenya 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 32 | 20 | 8 | 4 | 50 | 21 | 29 | 68 | B H T T H T |
| 2 | AFC Leopards | 33 | 19 | 7 | 7 | 43 | 26 | 17 | 64 | B B T T T B |
| 3 | Kenya Police FC | 32 | 13 | 14 | 5 | 29 | 19 | 10 | 53 | H T H T H H |
| 4 | Shabana FC | 33 | 14 | 10 | 9 | 34 | 32 | 2 | 52 | T H H B T H |
| 5 | Nairobi United | 33 | 13 | 11 | 9 | 43 | 34 | 9 | 50 | T T T B H H |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 33 | 12 | 12 | 9 | 46 | 36 | 10 | 48 | B H B B B H |
| 7 | Bandari | 33 | 9 | 17 | 7 | 26 | 25 | 1 | 44 | H B H H B T |
| 8 | Muranga Seal | 33 | 12 | 8 | 13 | 40 | 41 | -1 | 44 | B B B T B T |
| 9 | Tusker | 32 | 13 | 5 | 14 | 26 | 29 | -3 | 44 | T H B B T B |
| 10 | APS Bomet | 33 | 11 | 10 | 12 | 36 | 34 | 2 | 43 | T T T T T T |
| 11 | Mara Sugar FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 29 | 28 | 1 | 43 | T T T B T B |
| 12 | KCB SC | 32 | 11 | 9 | 12 | 32 | 35 | -3 | 42 | T B H B H B |
| 13 | Posta Rangers | 33 | 9 | 13 | 11 | 31 | 39 | -8 | 40 | B H H T H T |
| 14 | Mathare United | 33 | 10 | 8 | 15 | 30 | 35 | -5 | 38 | T B H B T B |
| 15 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 9 | 8 | 15 | 32 | 37 | -5 | 35 | B T T H B T |
| 16 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 13 | 12 | 23 | 32 | -9 | 34 | H B T H T H |
| 17 | Bidco United | 33 | 4 | 12 | 17 | 17 | 39 | -22 | 24 | B H H B B B |
| 18 | Sofapaka FC | 32 | 3 | 10 | 19 | 18 | 43 | -25 | 19 | H H B H B H |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

