Kết quả Nairobi United vs KCB SC, 19h00 ngày 04/03
Kết quả Nairobi United vs KCB SC
Đối đầu Nairobi United vs KCB SC
Phong độ Nairobi United gần đây
Phong độ KCB SC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/03/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 1.75
0.80U 1.75
1.001
2.63X
2.602
2.90Hiệp 1+0
0.74-0
0.98O 0.5
0.81U 0.5
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nairobi United vs KCB SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Kenya 2025-2026 » vòng 21
-
Nairobi United vs KCB SC: Diễn biến chính
-
10'0-1
Boniface Omondi -
31'Benson Omala
1-1 -
62'Benard Jairo1-1
- BXH VĐQG Kenya
- BXH bóng đá Kenya mới nhất
-
Nairobi United vs KCB SC: Số liệu thống kê
-
Nairobi UnitedKCB SC
-
7Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạt góc5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
86Pha tấn công108
-
-
84Tấn công nguy hiểm84
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
BXH VĐQG Kenya 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 32 | 20 | 8 | 4 | 50 | 21 | 29 | 68 | B H T T H T |
| 2 | AFC Leopards | 33 | 19 | 7 | 7 | 43 | 26 | 17 | 64 | B B T T T B |
| 3 | Kenya Police FC | 32 | 13 | 14 | 5 | 29 | 19 | 10 | 53 | H T H T H H |
| 4 | Shabana FC | 33 | 14 | 10 | 9 | 34 | 32 | 2 | 52 | T H H B T H |
| 5 | Nairobi United | 33 | 13 | 11 | 9 | 43 | 34 | 9 | 50 | T T T B H H |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 33 | 12 | 12 | 9 | 46 | 36 | 10 | 48 | B H B B B H |
| 7 | Bandari | 33 | 9 | 17 | 7 | 26 | 25 | 1 | 44 | H B H H B T |
| 8 | Muranga Seal | 33 | 12 | 8 | 13 | 40 | 41 | -1 | 44 | B B B T B T |
| 9 | Tusker | 32 | 13 | 5 | 14 | 26 | 29 | -3 | 44 | T H B B T B |
| 10 | APS Bomet | 33 | 11 | 10 | 12 | 36 | 34 | 2 | 43 | T T T T T T |
| 11 | Mara Sugar FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 29 | 28 | 1 | 43 | T T T B T B |
| 12 | KCB SC | 32 | 11 | 9 | 12 | 32 | 35 | -3 | 42 | T B H B H B |
| 13 | Posta Rangers | 33 | 9 | 13 | 11 | 31 | 39 | -8 | 40 | B H H T H T |
| 14 | Mathare United | 33 | 10 | 8 | 15 | 30 | 35 | -5 | 38 | T B H B T B |
| 15 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 9 | 8 | 15 | 32 | 37 | -5 | 35 | B T T H B T |
| 16 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 13 | 12 | 23 | 32 | -9 | 34 | H B T H T H |
| 17 | Bidco United | 33 | 4 | 12 | 17 | 17 | 39 | -22 | 24 | B H H B B B |
| 18 | Sofapaka FC | 32 | 3 | 10 | 19 | 18 | 43 | -25 | 19 | H H B H B H |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

