Kết quả AZ Alkmaar vs Volendam, 22h30 ngày 10/01

VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 18

  • AZ Alkmaar vs Volendam: Diễn biến chính

  • 9'
    Sven Mijnans goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Robin van Cruijsen
  • 46'
    1-0
     Robert Muhren
     Henk Veerman
  • 59'
    1-0
     Brandley Kuwas
     Aurelio Oehlers
  • 59'
    1-0
     Joel Ideho
     Gibson Yah
  • 68'
    Ayoub Oufkir  
    Patati Weslley  
    1-0
  • 68'
    1-0
     Ozan Kokcu
     Robin van Cruijsen
  • 78'
    Ro-Zangelo Daal  
    Isak Jensen  
    1-0
  • 79'
    Seiya Maikuma  
    Mateo Chavez Garcia  
    1-0
  • 79'
    Jizz Hornkamp  
    Troy Parrott  
    1-0
  • 84'
    1-0
     Jesper Tielemans
     Xavier Mbuyamba
  • AZ Alkmaar vs Volendam: Đội hình chính và dự bị

  • AZ Alkmaar4-3-3
    1
    Rome Jayden Owusu-Oduro
    15
    Mateo Chavez Garcia
    5
    Alexandre Penetra
    3
    Wouter Goes
    34
    Mees de Wit
    6
    Peer Koopmeiners
    26
    Kees Smit
    10
    Sven Mijnans
    17
    Isak Jensen
    9
    Troy Parrott
    7
    Patati Weslley
    40
    Robin van Cruijsen
    9
    Henk Veerman
    11
    Aurelio Oehlers
    8
    Gibson Yah
    4
    Xavier Mbuyamba
    18
    Nordin Bukala
    5
    Precious Ugwu
    3
    Mawouna Kodjo Amevor
    20
    Nick Verschuren
    32
    Yannick Leliendal
    1
    Kayne van Oevelen
    Volendam4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 2Seiya Maikuma
    24Ayoub Oufkir
    27Ro-Zangelo Daal
    19Jizz Hornkamp
    33Matej Sin
    11Ibrahim Sadiq
    21Dave Kwakman
    23Billy van Duijl
    22Elijah Dijkstra
    41Jeroen Zoet
    12Hobie Verhulst
    4Maxim Dekker
    Ozan Kokcu 7
    Robert Muhren 21
    Brandley Kuwas 10
    Joel Ideho 17
    Jesper Tielemans 39
    Aaron Meijers 14
    Deron Payne 2
    Roy Steur 16
    Alex Plat 6
    Dion Vlak 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pascal Jansen
    Matthias Kohler
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • AZ Alkmaar vs Volendam: Số liệu thống kê

  • AZ Alkmaar
    Volendam
  • 17
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 34
    Cản phá thành công
    27
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 24
    Long pass
    25
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 20
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    13
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 434
    Số đường chuyền
    449
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 4
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    59
  •  
     
  • 2.39
    Expected Goals
    0.48
  •  
     
  • 1.8
    xG Open Play
    0.25
  •  
     
  • 2.39
    xG Non Penalty
    0.48
  •  
     
  • 3.01
    xGOT
    0.33
  •  
     
  • 46
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 51
    Ground Duels Won
    50
  •  
     
  • 4
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 22
    Clearances
    17
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation