Kết quả Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP), 03h00 ngày 08/10
Kết quả Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP)
Phong độ Internacional RS gần đây
Phong độ Corinthians Paulista (SP) gần đây
-
Thứ năm, Ngày 08/10/202603:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP)
-
Sân vận động: Estadio Beira-Rio
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Brazil 2026 » vòng 29
-
Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP): Diễn biến chính
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Internacional RS vs Corinthians Paulista (SP): Số liệu thống kê
-
Internacional RSCorinthians Paulista (SP)
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 17 | 11 | 5 | 1 | 29 | 13 | 16 | 38 | T T H H H T |
| 2 | Flamengo | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | T T H T H B |
| 3 | Fluminense RJ | 17 | 9 | 3 | 5 | 27 | 22 | 5 | 30 | T T B H T B |
| 4 | Sao Paulo | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 19 | 4 | 25 | B T H B B H |
| 5 | Atletico Paranaense | 16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 24 | T B T H B H |
| 6 | Bragantino | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 18 | 1 | 23 | B T B T B T |
| 7 | Coritiba PR | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | H T B B H T |
| 8 | Bahia | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | T B H H B H |
| 9 | Botafogo RJ | 16 | 6 | 4 | 6 | 30 | 29 | 1 | 22 | T H B H T H |
| 10 | Vitoria BA | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 22 | -2 | 22 | H B T H B T |
| 11 | Atletico Mineiro | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 22 | -1 | 21 | B B B T H T |
| 12 | Internacional RS | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 19 | 1 | 21 | B H T H T B |
| 13 | Gremio (RS) | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 20 | -1 | 21 | B T H B H T |
| 14 | Vasco da Gama | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | H T B H T B |
| 15 | Cruzeiro | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 20 | T T T B T H |
| 16 | Corinthians Paulista (SP) | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 18 | H H T B T B |
| 17 | Santos | 17 | 4 | 6 | 7 | 23 | 28 | -5 | 18 | B H H T B B |
| 18 | Mirassol | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 23 | -5 | 16 | T B T H B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 27 | -8 | 15 | H B B T H T |
| 20 | Chapecoense SC | 15 | 1 | 6 | 8 | 16 | 30 | -14 | 9 | B B B B H B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

